US Ben Guerdane vs JS Kairouanaise
Tỷ số chung cuộc: US Ben Guerdane 2-0 JS Kairouanaise tại Ligue 1, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Ben Guerdane thắng 6, hòa 0, JS Kairouanaise thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 12
- Phong độ
- WLDLW US Ben Guerdane
- LLWWD JS Kairouanaise
- 7' E. Bekale
- 26' W. Salhi 1-0
- 30' I. Mhirsi
- 36' A. Amri
- HT1-0
- 46' ▲ F. Mimouni ▼ I. Mhirsi
- 46' ▲ M. Zairi ▼ M. Kalai
- 60' A. Kanou
- 67' ▲ N. Dabbebi ▼ I. Hadj Khalifa
- 73' ▲ Z. Kada ▼ F. Kayramani
- 80' ▲ M. Samb ▼ A. M'Ghezzi Bakhouche
- 80' ▲ A. Ben Mcharek ▼ W. Salhi
- 82' A. Taous
- 90' ▲ I. Liouan ▼ M. Hamrouni
- 90' A. Amri 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 31L. Hammami
- 29G. Abderrazzak
- 13A. Amri
- 25S. Harrabi
- 3A. Taous
- 27W. Salhi ▼ 80'
- 5K. Maaouani
- 33O. Amri
- 7A. M'Ghezzi Bakhouche ▼ 80'
- 23I. Mhirsi ▼ 46'
- 9I. Hadj Khalifa ▼ 67'
Dự bị 9
- 1M. Karkouba
- 14M. H. Yeken
- 15M. Samb ▲ 80'
- 28R. Chaibi
- 20J. Abcha
- 8F. Mimouni ▲ 46'
- 10A. Ben Mcharek ▲ 80'
- 19N. Dabbebi ▲ 67'
- 18F. Felhi
- 1A. Krir
- 7H. Helal
- 2M. Lakhal
- 30M. Fatnassi
- 10A. Zairi
- 9A. Kanou
- 29M. Hamrouni ▼ 90'
- 27S. Naffati
- 28F. Kayramani ▼ 73'
- 3M. Ben Rajeh
- 5M. Kalai ▼ 46'
Dự bị 8
- 22M. Bejaoui
- 11Z. Kada ▲ 73'
- M. Zairi ▲ 46'
- 13Y. Meddeb
- 6I. Liouan ▲ 90'
- 8F. Sallami
- 18B. Jarrar
- 23E. Bekale
Thống kê
02
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 10 | +33 | 66 | |
| 2 | 30 | 45 - 11 | +34 | 63 | |
| 3 | 30 | 43 - 13 | +30 | 62 | |
| 4 | 30 | 28 - 14 | +14 | 48 | |
| 5 | 30 | 28 - 18 | +10 | 45 | |
| 6 | 30 | 30 - 28 | +2 | 41 | |
| 7 | 30 | 28 - 30 | -2 | 41 | |
| 8 | 30 | 19 - 25 | -6 | 40 | |
| 9 | 30 | 24 - 33 | -9 | 36 | |
| 10 | 30 | 18 - 22 | -4 | 35 | |
| 11 | 30 | 26 - 33 | -7 | 35 | |
| 12 | 30 | 18 - 29 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 18 - 39 | -21 | 32 | |
| 14 | 30 | 20 - 41 | -21 | 31 | |
| 15 | 30 | 15 - 31 | -16 | 27 | |
| 16 | 30 | 11 - 37 | -26 | 18 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
18Ghi được20
22Thủng lưới41
0.6Bàn thắng mỗi trận0.67
15Giữ sạch lưới8
4Trên 2.5 bàn11
10Hiệp hai11