US Monastirienne
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
AS Gabes

US Monastirienne vs AS Gabes

Tỷ số chung cuộc: US Monastirienne 2-0 AS Gabes tại Ligue 1, 29 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: US Monastirienne thắng 3, hòa 2, AS Gabes thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 27
Sân vận động
Stade Mustapha Ben Jannet, Monastir
Phong độ
LLWDW US Monastirienne
DLLLL AS Gabes
  1. 27' Yellow Card
  2. 42' Y. Amri 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' S. Barhoumi M. Ganouni
  5. 50' Yellow Card
  6. 66' Yellow Card
  7. 69' M. Khadhraoui N. Khedher
  8. 74' Yellow Card
  9. 78' F. Ben Youssef R. Bouchniba
  10. 79' H. Touati I. Ben Amor
  11. 82' F. Ben Youssef 2-0
  12. 88' Yellow Card
  13. FT2-0

Đội hình

US Monastirienne HLV: Montasser Louhichi
  1. 22A. Hallaoui
  2. 35M. Miladi
  3. 5N. F. Zeguei
  4. 21R. Bouchniba ▼ 78'
  5. 25R. Chikhaoui
  6. 13R. Azzouz
  7. 27B. Tsirava
  8. 19M. Ganouni ▼ 46'
  9. 6O. Diane
  10. 8Y. Amri
  11. 9Y. Abdelli

Dự bị 9

  1. 24A. Slimane
  2. 28F. Ben Youssef ▲ 78'
  3. 7Y. Dridi
  4. 91A. Boulila
  5. 20S. Barhoumi ▲ 46'
  6. 14S. Bouali
  7. A. Benga
  8. 2A. Bouzganda
  9. 4L. Gilmore
AS Gabes HLV: Tareq Jaraya
  1. 22A. Chouaya
  2. 18M. Bidani
  3. 5M. Belghith
  4. 3N. Helali
  5. 30N. Khedher ▼ 69'
  6. 20A. Jouini
  7. 7H. Teka
  8. 6I. Ben Amor ▼ 79'
  9. 25R. Assane
  10. 33H. Guezmir
  11. 29O. Naffati

Dự bị 9

  1. 32H. Ben Attig
  2. 28H. Abdelkarim
  3. 27A. Mechri
  4. 21M. Diolvy Agdavain
  5. 10M. Khadhraoui ▲ 69'
  6. 23H. Trabelsi
  7. 26H. Touati ▲ 79'
  8. 13H. Jmal
  9. 99S. Ouattara

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
AS Soliman
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu30
37Ghi được11
26Thủng lưới37
1.03Bàn thắng mỗi trận0.37
17Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn7
20Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu