AS Gabes
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
US Monastirienne

AS Gabes vs US Monastirienne

Tỷ số chung cuộc: AS Gabes 0-0 US Monastirienne tại Ligue 1, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: AS Gabes thắng 0, hòa 2, US Monastirienne thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 3
Sân vận động
Stade de Zrig, Gabès
Phong độ
DLLLL AS Gabes
LLWDW US Monastirienne
  1. 15' F. Soltani
  2. 40' M. Miladi
  3. 40' K. Guesmi
  4. 45'+1 F. Ben Ammar
  5. HT0-0
  6. 46' A. Bouati I. Khalifa
  7. 64' M. Ganouni M. Hadj Ali
  8. 64' O. Diané A. Harzi
  9. 65' F. Slimane A. Boulila
  10. 66' Yellow Card
  11. 73' M. Camara N. Helali
  12. 73' A. Fallah A. El Hmidi
  13. 73' F. Mannai A. Jafeli
  14. 82' W. Ferjani O. Naffati
  15. 82' N. El Beji F. Ben Ammar
  16. 90'+2 Yellow Card
  17. 90'+2 Yellow Card
  18. FT0-0

Đội hình

AS Gabes HLV: A. Jilani
  1. A. Chouaya
  2. N. Helali ▼ 73'
  3. F. Ben Ammar ▼ 82'
  4. K. Gasmi
  5. A. El Hmidi ▼ 73'
  6. I. Ben Amor
  7. D. Maatougui
  8. G. Ahoudo
  9. A. Boulila ▼ 65'
  10. O. Naffati ▼ 82'
  11. H. Abdelkarim

Dự bị 5

  1. F. Slimane ▲ 65'
  2. M. Camara ▲ 73'
  3. A. Fallah ▲ 73'
  4. W. Ferjani ▲ 82'
  5. N. El Beji ▲ 82'
US Monastirienne HLV: M. Sahli
  1. A. Hallaoui
  2. M. Miladi
  3. F. Soltani
  4. N. Zeguei
  5. M. Ghorbel
  6. M. Orkuma
  7. C. Jebali
  8. A. Harzi ▼ 64'
  9. M. Hadj Ali ▼ 64'
  10. A. Jafeli ▼ 73'
  11. I. Khalifa ▼ 46'

Dự bị 4

  1. A. Bouati ▲ 46'
  2. M. Ganouni ▲ 64'
  3. O. Diané ▲ 64'
  4. F. Mannai ▲ 73'

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
30 57 - 22 +35 66
2
US Monastirienne
30 42 - 11 +31 62
3
ES Sahel
30 45 - 24 +21 61
4
Club Africain
30 36 - 19 +17 56
5
ES Zarzis
30 38 - 29 +9 54
6
Stade Tunisien
30 29 - 21 +8 49
7
CS Sfaxien
30 31 - 19 +12 44
8
ES Metlaoui
30 32 - 27 +5 43
9
CA Bizertin
30 29 - 28 +1 35
10
US Ben Guerdane
30 30 - 34 -4 32
11
Olympique Béja
30 19 - 37 -18 29
12
AS Gabes
30 20 - 38 -18 28
13
AS Soliman
30 17 - 42 -25 27
14
Jeunesse Sportive Omrane
30 25 - 46 -21 26
15
EGS Gafsa
30 24 - 43 -19 22
16
US Tataouine
30 19 - 53 -34 19
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu38
19Ghi được56
40Thủng lưới14
0.59Bàn thắng mỗi trận1.47
10Giữ sạch lưới26
10Trên 2.5 bàn12
9Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu