Stade Tunisien
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Jeunesse Sportive Omrane

Stade Tunisien vs Jeunesse Sportive Omrane

Tỷ số chung cuộc: Stade Tunisien 1-2 Jeunesse Sportive Omrane tại Ligue 1, 29 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Stade Tunisien thắng 0, hòa 3, Jeunesse Sportive Omrane thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 27
Phong độ
DWDLW Stade Tunisien
DLWDW Jeunesse Sportive Omrane
  1. 29' Yellow Card
  2. 29' Yellow Card
  3. 42' 0-1 B. Touati
  4. HT0-1
  5. 46' A. Haboubi S. Tapsoba
  6. 46' R. Riahi A. Jaouadi
  7. 48' A. Haboubi 1-1
  8. 53' C. Zoughlami B. Touati
  9. 59' M. Smaali B. Camara
  10. 67' 1-2 C. Zoughlami
  11. 69' H. Khalfa M. Jelassi
  12. 71' Yellow Card
  13. 84' Yellow Card
  14. 90'+2 Yellow Card
  15. FT1-2

Đội hình

Stade Tunisien
  1. 22N. Farhati
  2. 3A. Saihi
  3. 17M. Riahi
  4. 34M. Sahraoui
  5. 6M. Jelassi ▼ 69'
  6. 14S. Tapsoba ▼ 46'
  7. 21Y. Toure
  8. 80A. N'Diaye
  9. 11A. Jaouadi ▼ 46'
  10. B. Camara ▼ 59'
  11. 68Y. Dhaflaoui

Dự bị 8

  1. 27H. Khalfa ▲ 69'
  2. 16A. Dkhili
  3. 19A. Haboubi ▲ 46'
  4. 7W. Ouerghemmi
  5. 32R. Riahi ▲ 46'
  6. 26Y. Arfaoui
  7. 20M. Smaali ▲ 59'
  8. 13M. Gharbi
Jeunesse Sportive Omrane HLV: Mohamed Maalej
  1. 1M. Essid
  2. 27B. Mgannem
  3. 30H. Kouki
  4. 2M. Souissi
  5. 26O. Zouaghi
  6. 4S. Marouani
  7. 29A. Kasmir
  8. 10G. Ben Hamida
  9. 19M. Ben Amor
  10. 9B. Touati ▼ 53'
  11. 18O. Belhaj

Dự bị 9

  1. 17C. Zoughlami ▲ 53'
  2. 22O. Hanzouli
  3. 11S. Abdelli
  4. 35A. Jouini
  5. 6K. Othmani
  6. 14F. Mahdouani
  7. 12E. Bede
  8. 3S. Ben Messaoud
  9. 15Y. Dakhlaoui

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
AS Soliman
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu30
34Ghi được24
16Thủng lưới33
0.97Bàn thắng mỗi trận0.8
22Giữ sạch lưới9
6Trên 2.5 bàn13
17Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu