Jeunesse Sportive Omrane
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Stade Tunisien

Jeunesse Sportive Omrane vs Stade Tunisien

Tỷ số chung cuộc: Jeunesse Sportive Omrane 0-0 Stade Tunisien tại Ligue 1, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Jeunesse Sportive Omrane thắng 1, hòa 3, Stade Tunisien thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 12
Phong độ
DLWDW Jeunesse Sportive Omrane
DWDLW Stade Tunisien
  1. 25' A. Kasmir
  2. HT0-0
  3. 46' M. Smaali M. Thiam
  4. 46' H. Khemissi A. Kasmir
  5. 46' I. Ben Rejeb M. Askri
  6. 46' A. Haboubi A. Beji
  7. 54' S. Sghaier
  8. 64' M. Gharbi R. Riahi
  9. 70' A. Jaziri M. Riahi
  10. 71' S. Abdelli G. Ben Hamida
  11. 72' A. Jaziri
  12. 74' M. Gharbi
  13. 75' B. Touati
  14. 77' C. Zoughlami B. Touati
  15. 78' A. Hanchi B. Camara
  16. 85' M. Gharbi
  17. 85' M. Gharbi
  18. 90'+2 Y. Saafi
  19. FT0-0

Đội hình

Jeunesse Sportive Omrane HLV: Mohamed Maalej
  1. 1M. Essid
  2. 2M. Souissi
  3. 4S. Marouani
  4. 12H. Mhamdi
  5. 20S. Hammami
  6. 27B. Mgannem
  7. 5G. Ben Hassine
  8. 10G. Ben Hamida ▼ 71'
  9. 9B. Touati ▼ 77'
  10. 28M. Askri ▼ 46'
  11. 29A. Kasmir ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 22O. Hanzouli
  2. 6K. Othmani
  3. 25M. Jammel
  4. 26O. Zouaghi
  5. 7I. Ben Rejeb ▲ 46'
  6. 8S. Hammami
  7. 24H. Khemissi ▲ 46'
  8. 11S. Abdelli ▲ 71'
  9. 17C. Zoughlami ▲ 77'
Stade Tunisien
  1. 22N. Farhati
  2. 2M. Riahi ▼ 70'
  3. 3A. Saihi
  4. 25S. Sghaier
  5. 6M. Thiam ▼ 46'
  6. 8Y. Saafi
  7. 32R. Riahi ▼ 64'
  8. 7W. Ouerghemmi
  9. 9A. N'Diaye
  10. 14B. Camara ▼ 78'
  11. 28A. Beji ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 16A. Dkhili
  2. 10A. Ndaw
  3. 13M. Gharbi ▲ 64'
  4. 15A. Jaziri ▲ 70'
  5. 20M. Smaali ▲ 46'
  6. 30Alysson Adriano
  7. 11F. Iffia
  8. 17A. Hanchi ▲ 78'
  9. 19A. Haboubi ▲ 46'

Thống kê

02
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
AS Soliman
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu35
24Ghi được34
33Thủng lưới16
0.8Bàn thắng mỗi trận0.97
9Giữ sạch lưới22
13Trên 2.5 bàn6
12Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu