US Ben Guerdane
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
US Monastirienne

US Ben Guerdane vs US Monastirienne

Tỷ số chung cuộc: US Ben Guerdane 2-0 US Monastirienne tại Ligue 1, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: US Ben Guerdane thắng 2, hòa 2, US Monastirienne thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 26
Phong độ
WLDLW US Ben Guerdane
LLWDW US Monastirienne
  1. 23' Yellow Card
  2. 26' Yellow Card
  3. 40' Yellow Card
  4. 45'+1 Red Card
  5. HT0-0
  6. 54' Yellow Card
  7. 58' R. Chikhaouiphản lưới 1-0
  8. 63' Yellow Card
  9. 67' A. M'Ghezzi Bakhouche 2-0
  10. 86' Yellow Card
  11. FT2-0

Đội hình

US Ben Guerdane HLV: Nidhal Khiari
  1. 12R. Gazzeh
  2. 33G. Abderrazzak
  3. 15M. Samb
  4. 16M. H. Yeken
  5. 25S. Harrabi
  6. 27W. Salhi
  7. 30D. Oboh
  8. 23I. Mhirsi
  9. 6J. Bida
  10. 7A. M'Ghezzi Bakhouche
  11. 11B. Hakimi

Dự bị 9

  1. 8F. Mimouni
  2. 10A. Ben Mcharek
  3. 31L. Hammami
  4. 3S. Bouaicha
  5. 9N. Chachia
  6. 17A. Bouatay
  7. 29Z. Kada
  8. 19W. Abdi
  9. 18M. Touray
US Monastirienne HLV: Montasser Louhichi
  1. 22A. Hallaoui
  2. 35M. Miladi
  3. 5N. F. Zeguei
  4. 2R. Chikhaoui
  5. 3Y. Herch
  6. 40B. Tsirava
  7. 4L. Gilmore
  8. 20S. Barhoumi
  9. 8Y. Amri
  10. 28F. Ben Youssef
  11. 17Y. Methni

Dự bị 5

  1. 24A. Slimane
  2. 18I. Souissi
  3. 11A. Yaakoubi
  4. 14S. Bouali
  5. 1A. Bouzganda

Thống kê

02
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
AS Soliman
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu36
18Ghi được37
22Thủng lưới26
0.6Bàn thắng mỗi trận1.03
15Giữ sạch lưới17
4Trên 2.5 bàn11
10Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu