US Monastirienne
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
US Ben Guerdane

US Monastirienne vs US Ben Guerdane

Tỷ số chung cuộc: US Monastirienne 0-0 US Ben Guerdane tại Ligue 1, 29 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: US Monastirienne thắng 1, hòa 2, US Ben Guerdane thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 11
Sân vận động
Stade Mustapha Ben Jannet, Monastir
Phong độ
LLWDW US Monastirienne
WLDLW US Ben Guerdane
  1. 30' C. El Djebali C. Bodian
  2. 30' M. H. Yeken I. Touis
  3. 36' C. El Djebali
  4. 36' M. H. Yeken
  5. HT0-0
  6. 46' R. Azzouz
  7. 57' M. Ghorbel A. Abid
  8. 57' I. Souissi R. Azzouz
  9. 63' A. Sidibe
  10. 63' M. Ganouni
  11. 65' A. Amri
  12. 67' S. Harrabi
  13. 68' B. Hakimi I. Hadj Khalifa
  14. 68' A. Sidiki Leno I. Mhirsi
  15. 76' Y. Dridi A. Yaakoubi
  16. 76' S. Barhoumi M. Ganouni
  17. 88' Y. Dridi
  18. 88' Yellow Card
  19. 88' W. Salhi
  20. 90' F. Mimouni
  21. FT0-0

Đội hình

US Monastirienne HLV: Montasser Louhichi
  1. 22A. Hallaoui
  2. 4D. Maatougui
  3. 25R. Chikhaoui
  4. 40S. Sabeur
  5. 11A. Yaakoubi ▼ 76'
  6. 12A. Sidibe
  7. 13R. Azzouz ▼ 57'
  8. 17C. Bodian ▼ 30'
  9. 19M. Ganouni ▼ 76'
  10. 29I. Gadiaga
  11. 47A. Abid ▼ 57'

Dự bị 9

  1. 24A. Slimane
  2. 2M. Ghorbel ▲ 57'
  3. 16M. Amor
  4. 35M. Miladi
  5. 7Y. Dridi ▲ 76'
  6. 14S. Barhoumi ▲ 76'
  7. 23C. El Djebali ▲ 30'
  8. 18I. Souissi ▲ 57'
  9. 28F. Ben Youssef
US Ben Guerdane HLV: Nidhal Khiari
  1. 31L. Hammami
  2. 3A. Taous
  3. 25S. Harrabi
  4. 26I. Touis ▼ 30'
  5. 29G. Abderrazzak
  6. 5K. Maaouani
  7. 6J. Bida
  8. 13A. Amri
  9. 7A. M'Ghezzi Bakhouche
  10. 9I. Hadj Khalifa ▼ 68'
  11. 23I. Mhirsi ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 1M. Karkouba
  2. 14M. H. Yeken ▲ 30'
  3. 10A. Ben Mcharek
  4. 11B. Hakimi ▲ 68'
  5. 20J. Bouabcha
  6. 27W. Salhi ▲ 88'
  7. 8F. Mimouni ▲ 90'
  8. 30A. Sidiki Leno ▲ 68'
  9. 18F. Felhi

Thống kê

14
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
AS Soliman
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu30
37Ghi được18
26Thủng lưới22
1.03Bàn thắng mỗi trận0.6
17Giữ sạch lưới15
11Trên 2.5 bàn4
20Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu