AS Gabes
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
US Ben Guerdane

AS Gabes vs US Ben Guerdane

Tỷ số chung cuộc: AS Gabes 0-1 US Ben Guerdane tại Ligue 1, 10 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: AS Gabes thắng 0, hòa 2, US Ben Guerdane thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 25
Phong độ
DLLLL AS Gabes
WLDLW US Ben Guerdane
  1. 17' Yellow Card
  2. 27' Yellow Card
  3. 30' O. Naffati F. Ben Hassine
  4. HT0-0
  5. 48' 0-1 A. M'Ghezzi Bakhouche
  6. 51' O. Naffati
  7. 59' A. Bouatay Z. Kada
  8. 59' R. Chaibi W. Salhi
  9. 69' M. Touray I. Mhirsi
  10. 69' G. Abderrazzak A. M'Ghezzi Bakhouche
  11. 82' Yellow Card
  12. 83' Yellow Card
  13. 90'+5 Yellow Card
  14. FT0-1

Đội hình

AS Gabes HLV: Tareq Jaraya
  1. 22A. Chouaya
  2. 12F. Ben Ammar
  3. 7H. Teka
  4. 6S. Ouattara
  5. 5M. Belghith
  6. 3N. Helali
  7. 25R. Assane
  8. I. Ben Amor
  9. 10M. Khadhraoui
  10. 21M. Diolvy Agdavain
  11. 9F. Ben Hassine▼ 30'

Dự bị 8

  1. 38R. Yaakoubi
  2. 20A. Jouini
  3. M. Khelifi
  4. 32H. Ben Attig
  5. 33H. Guezmir
  6. 18M. Bidani
  7. 13H. Jmal
  8. 29O. Naffati▲ 30'
US Ben Guerdane HLV: Nidhal Khiari
  1. 12R. Gazzeh
  2. 25S. Harrabi
  3. 15M. Samb
  4. 16M. H. Yeken
  5. 20J. Abcha
  6. 27W. Salhi▼ 59'
  7. 30D. Oboh
  8. 6J. Bida
  9. 23I. Mhirsi▼ 69'
  10. 7A. M'Ghezzi Bakhouche▼ 69'
  11. 29Z. Kada▼ 59'

Dự bị 10

  1. 31L. Hammami
  2. 33G. Abderrazzak▲ 69'
  3. 3S. Bouaicha
  4. 28R. Chaibi▲ 59'
  5. 21M. A. Akrout
  6. 24K. Fdhil
  7. 11B. Hakimi
  8. A. Bouatay▲ 59'
  9. 8F. Mimouni
  10. 18M. Touray▲ 69'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
AS Soliman
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
11Ghi được18
37Thủng lưới22
0.37Bàn thắng mỗi trận0.6
7Giữ sạch lưới15
7Trên 2.5 bàn4
4Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu