US Ben Guerdane
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
AS Gabes

US Ben Guerdane vs AS Gabes

Tỷ số chung cuộc: US Ben Guerdane 3-0 AS Gabes tại Ligue 1, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: US Ben Guerdane thắng 2, hòa 2, AS Gabes thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 27
Sân vận động
Stade de Ben Guerdane, Ben Gardane
Phong độ
WLDLW US Ben Guerdane
DLLLL AS Gabes
  1. 3' Z. Machmoum 1-0
  2. 38' A. Loussoukou 2-0
  3. 45'+1 H. Souissi
  4. HT2-0
  5. 46' F. Ben Ammar N. Helali
  6. 54' M. Camara A. Masasi
  7. 64' W. Ferjani A. Boulila
  8. 64' A. Jouini M. Selmi
  9. 75' M. Yeken S. Labidi
  10. 80' A. Ben Ahmed A. Yaakoubi
  11. 83' F. Slimane R. Yaakoubi
  12. 90'+6 I. Belwafi
  13. 90'+1 R. Chaibi A. Loussoukou
  14. 90'+4 I. Belwafi 3-0
  15. FT3-0

Đội hình

US Ben Guerdane HLV: A. Chaouat
  1. N. Farhati
  2. G. Abderrazek
  3. J. Ben Hassen
  4. A. Yaakoubi▼ 80'
  5. A. Loussoukou▼ 90'
  6. Z. Machmoum
  7. H. Souissi
  8. S. Labidi▼ 75'
  9. J. Bida
  10. A. Taous
  11. I. Belwafi

Dự bị 3

  1. M. Yeken▲ 75'
  2. A. Ben Ahmed▲ 80'
  3. R. Chaibi▲ 90'
AS Gabes HLV: T. Jaraya
  1. H. Ben Atig
  2. N. Helali▼ 46'
  3. N. El Beji
  4. R. Yaakoubi▼ 83'
  5. H. Mansour
  6. A. Masasi▼ 54'
  7. D. Maatougui
  8. G. Ahoudo
  9. A. Boulila▼ 64'
  10. M. Selmi▼ 64'
  11. D. Moukouba

Dự bị 5

  1. F. Ben Ammar▲ 46'
  2. M. Camara▲ 54'
  3. W. Ferjani▲ 64'
  4. A. Jouini▲ 64'
  5. F. Slimane▲ 83'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
30 57 - 22 +35 66
2
US Monastirienne
30 42 - 11 +31 62
3
ES Sahel
30 45 - 24 +21 61
4
Club Africain
30 36 - 19 +17 56
5
ES Zarzis
30 38 - 29 +9 54
6
Stade Tunisien
30 29 - 21 +8 49
7
CS Sfaxien
30 31 - 19 +12 44
8
ES Metlaoui
30 32 - 27 +5 43
9
CA Bizertin
30 29 - 28 +1 35
10
US Ben Guerdane
30 30 - 34 -4 32
11
Olympique Béja
30 19 - 37 -18 29
12
AS Gabes
30 20 - 38 -18 28
13
AS Soliman
30 17 - 42 -25 27
14
Jeunesse Sportive Omrane
30 25 - 46 -21 26
15
EGS Gafsa
30 24 - 43 -19 22
16
US Tataouine
30 19 - 53 -34 19
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu32
33Ghi được19
38Thủng lưới40
0.97Bàn thắng mỗi trận0.59
11Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn10
15Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu