AS Gabes
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
US Ben Guerdane

AS Gabes vs US Ben Guerdane

Tỷ số chung cuộc: AS Gabes 1-1 US Ben Guerdane tại Ligue 1, 20 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: AS Gabes thắng 0, hòa 2, US Ben Guerdane thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 12
Sân vận động
Stade de Zrig, Gabès
Phong độ
DLLLL AS Gabes
WLDLW US Ben Guerdane
  1. 19' M. Selmi
  2. 32' R. Yaakoubi 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' J. Bida K. Maaouani
  5. 50' 1-1 N. Sioud
  6. 58' J. Abcha Z. Machmoum
  7. 60' A. Boulila R. Yaakoubi
  8. 60' A. Fallah M. Selmi
  9. 61' A. Ben Ahmed M. Yeken
  10. 69' H. Abdelkarim Édson
  11. 73' R. Chaibi A. Loussoukou
  12. 80' H. Habbassi
  13. 81' W. Ferjani I. Ben Amor
  14. 88' G. Ahoudo
  15. 90'+4 W. Ferjani
  16. FT1-1

Đội hình

AS Gabes HLV: A. Jilani
  1. A. Chouaya
  2. N. El Beji
  3. Édson▼ 69'
  4. T. Salem
  5. R. Yaakoubi▼ 60'
  6. K. Gasmi
  7. H. Mansour
  8. I. Ben Amor▼ 81'
  9. G. Ahoudo
  10. M. Selmi▼ 60'
  11. M. Kamara

Dự bị 4

  1. A. Boulila▲ 60'
  2. A. Fallah▲ 60'
  3. H. Abdelkarim▲ 69'
  4. W. Ferjani▲ 81'
US Ben Guerdane HLV: F. Galbi
  1. N. Farhati
  2. G. Abderrazek
  3. M. Yeken▼ 61'
  4. I. Touis
  5. A. Loussoukou▼ 73'
  6. Z. Machmoum▼ 58'
  7. K. Maaouani▼ 46'
  8. A. Chaabane
  9. H. Habbassi
  10. A. Mcharek
  11. N. Sioud

Dự bị 4

  1. J. Bida▲ 46'
  2. J. Abcha▲ 58'
  3. A. Ben Ahmed▲ 61'
  4. R. Chaibi▲ 73'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
30 57 - 22 +35 66
2
US Monastirienne
30 42 - 11 +31 62
3
ES Sahel
30 45 - 24 +21 61
4
Club Africain
30 36 - 19 +17 56
5
ES Zarzis
30 38 - 29 +9 54
6
Stade Tunisien
30 29 - 21 +8 49
7
CS Sfaxien
30 31 - 19 +12 44
8
ES Metlaoui
30 32 - 27 +5 43
9
CA Bizertin
30 29 - 28 +1 35
10
US Ben Guerdane
30 30 - 34 -4 32
11
Olympique Béja
30 19 - 37 -18 29
12
AS Gabes
30 20 - 38 -18 28
13
AS Soliman
30 17 - 42 -25 27
14
Jeunesse Sportive Omrane
30 25 - 46 -21 26
15
EGS Gafsa
30 24 - 43 -19 22
16
US Tataouine
30 19 - 53 -34 19
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu34
19Ghi được33
40Thủng lưới38
0.59Bàn thắng mỗi trận0.97
10Giữ sạch lưới11
10Trên 2.5 bàn14
9Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu