Club Africain
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
CA Bizertin

Club Africain vs CA Bizertin

Tỷ số chung cuộc: Club Africain 1-0 CA Bizertin tại Ligue 1, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Africain thắng 6, hòa 1, CA Bizertin thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 19
Phong độ
DWWWD Club Africain
LLWWD CA Bizertin
  1. HT0-0
  2. 51' F. Chaouat 1-0
  3. FT1-0

Đội hình

Club Africain HLV: Faouzi Benzarti
  1. 1C. Abdelmouhib
  2. 20H. Ben Abda
  3. 30O. Shili
  4. 4Y. Bouabid
  5. 6T. Cherifi
  6. 21B. Ait Malek
  7. 7H. Khadhraoui
  8. 32O. Elsharimi
  9. 10A. Harzi
  10. 9F. Chaouat
  11. 17P. Kinzumbi

Dự bị 8

  1. 33H. Ben Ali
  2. 16G. Yeferni
  3. 3M. Sghaier
  4. 35A. Ghrissi
  5. 19B. Srarfi
  6. 13C. Ouni
  7. 27F. Al Mesmari
  8. 28S. Khan
CA Bizertin HLV: Chokri Bejaoui
  1. 22Y. Maktouf
  2. 31M. Gasmi
  3. 2F. Bougatfa
  4. 20M. Doukali
  5. 24M. Allela
  6. 4R. Rehimi
  7. 7A. Amri
  8. 10A. Chaabane
  9. 21B. Fonseca
  10. 28O. Ayinde
  11. 29Z. Berrima

Dự bị 9

  1. 14A. Dridi
  2. F. Akeremi
  3. 17I. Midani
  4. 30A. Mouelhi
  5. F. Ben Othman
  6. 11W. Timi
  7. 18M. Diop
  8. 1M. Hanzouli
  9. 41H. Hammami

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
AS Soliman
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu29
42Ghi được18
10Thủng lưới27
1.35Bàn thắng mỗi trận0.62
22Giữ sạch lưới12
7Trên 2.5 bàn6
29Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu