CA Bizertin
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Club Africain

CA Bizertin vs Club Africain

Tỷ số chung cuộc: CA Bizertin 1-0 Club Africain tại Ligue 1, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CA Bizertin thắng 3, hòa 1, Club Africain thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 28
Sân vận động
Stade du 15 Octobre, Banzart
Phong độ
LLWWD CA Bizertin
DWWWD Club Africain
  1. 27' M. Doukali
  2. HT0-0
  3. 67' H. Khadhraoui H. Labidi
  4. 70' A. Amri
  5. 74' A. Garreb G. Sghaier
  6. 79' F. Bougatfa
  7. 81' H. Khadhraoui11mhỏng 11m
  8. 86' K. Balbouz M. Seydi
  9. 86' A. Chaabene O. Ayiden
  10. 90'+5 B. Ait Malek
  11. 90'+9 K. Balbouz
  12. 90'+4 A. Mouellhi O. Ali
  13. 90' J. Kooh A. Kelaleche
  14. 90'+8 K. Balbouz 1-0
  15. FT1-0

Đội hình

CA Bizertin HLV: N. Oumaya
  1. K. Amdouni
  2. M. Doukali
  3. A. Gasmi
  4. F. Bougadfa
  5. Aymen Amri
  6. O. Ali ▼ 90'
  7. A. Seydi
  8. A. Kanté
  9. Ahmed Amri
  10. M. Seydi ▼ 86'
  11. O. Ayiden ▼ 86'

Dự bị 3

  1. K. Balbouz ▲ 86'
  2. A. Chaabene ▲ 86'
  3. A. Mouellhi ▲ 90'
Club Africain HLV: D. Bettoni
  1. G. Yeferni
  2. H. Ben Abda
  3. Ali Youssef
  4. W. Tene Nkingne
  5. A. Khalil
  6. B. Ait Malek
  7. G. Sghaier ▼ 74'
  8. Y. Bouabid
  9. A. Kelaleche ▼ 90'
  10. H. Labidi ▼ 67'
  11. Fahd Saad Mohamed

Dự bị 3

  1. H. Khadhraoui ▲ 67'
  2. A. Garreb ▲ 74'
  3. J. Kooh ▲ 90'

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
30 57 - 22 +35 66
2
US Monastirienne
30 42 - 11 +31 62
3
ES Sahel
30 45 - 24 +21 61
4
Club Africain
30 36 - 19 +17 56
5
ES Zarzis
30 38 - 29 +9 54
6
Stade Tunisien
30 29 - 21 +8 49
7
CS Sfaxien
30 31 - 19 +12 44
8
ES Metlaoui
30 32 - 27 +5 43
9
CA Bizertin
30 29 - 28 +1 35
10
US Ben Guerdane
30 30 - 34 -4 32
11
Olympique Béja
30 19 - 37 -18 29
12
AS Gabes
30 20 - 38 -18 28
13
AS Soliman
30 17 - 42 -25 27
14
Jeunesse Sportive Omrane
30 25 - 46 -21 26
15
EGS Gafsa
30 24 - 43 -19 22
16
US Tataouine
30 19 - 53 -34 19
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
29Ghi được37
28Thủng lưới25
0.94Bàn thắng mỗi trận1.12
10Giữ sạch lưới17
8Trên 2.5 bàn11
19Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu