Club Africain vs CA Bizertin
Tỷ số chung cuộc: Club Africain 1-0 CA Bizertin tại Ligue 1, 28 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Africain thắng 6, hòa 1, CA Bizertin thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 13
- Sân vận động
- Stade Olympique Hammadi Agrebi, Radès
- Phong độ
- DWWWD Club Africain
- LLWWD CA Bizertin
- 43' M. Diop
- HT0-0
- 46' ▲ R. Mechergui ▼ M. Seydi
- 50' A. Amri
- 59' ▲ A. Garreb ▼ H. Labidi
- 65' M. Zemzemi11m 1-0
- 68' ▲ I. Cissoko ▼ F. Akermi
- 68' ▲ Y. Fellahi ▼ Ahmed Amri
- 73' ▲ A. Khalil ▼ K. Semakula
- 73' ▲ P. Kinzumbi ▼ B. Srarfi
- 73' ▲ G. Sghaier ▼ A. Kelaleche
- 77' A. Seydi
- 78' ▲ R. Rehimi ▼ M. Doukali
- 78' ▲ I. Midani ▼ O. Ali
- 80' ▲ B. Ait Malek ▼ H. Khadhraoui
- 90'+1 A. Garreb
- FT1-0
Đội hình
- M. Saada
- H. Ben Abda
- G. Zaalouni
- K. Semakula ▼ 73'
- M. Zemzemi
- Y. Bouabid
- H. Khadhraoui ▼ 80'
- O. Shili
- A. Kelaleche ▼ 73'
- B. Srarfi ▼ 73'
- H. Labidi ▼ 59'
Dự bị 5
- A. Garreb ▲ 59'
- A. Khalil ▲ 73'
- P. Kinzumbi ▲ 73'
- G. Sghaier ▲ 73'
- B. Ait Malek ▲ 80'
- A. Krir
- M. Doukali ▼ 78'
- A. Gasmi
- F. Akermi ▼ 68'
- Aymen Amri ▼ 68'
- O. Ali ▼ 78'
- A. Seydi
- A. Kanté
- Ahmed Amri ▼ 68'
- F. Ben Othman
- M. Seydi ▼ 46'
Dự bị 5
- R. Mechergui ▲ 46'
- I. Cissoko ▲ 68'
- Y. Fellahi ▲ 68'
- R. Rehimi ▲ 78'
- I. Midani ▲ 78'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 22 | +35 | 66 | |
| 2 | 30 | 42 - 11 | +31 | 62 | |
| 3 | 30 | 45 - 24 | +21 | 61 | |
| 4 | 30 | 36 - 19 | +17 | 56 | |
| 5 | 30 | 38 - 29 | +9 | 54 | |
| 6 | 30 | 29 - 21 | +8 | 49 | |
| 7 | 30 | 31 - 19 | +12 | 44 | |
| 8 | 30 | 32 - 27 | +5 | 43 | |
| 9 | 30 | 29 - 28 | +1 | 35 | |
| 10 | 30 | 30 - 34 | -4 | 32 | |
| 11 | 30 | 19 - 37 | -18 | 29 | |
| 12 | 30 | 20 - 38 | -18 | 28 | |
| 13 | 30 | 17 - 42 | -25 | 27 | |
| 14 | 30 | 25 - 46 | -21 | 26 | |
| 15 | 30 | 24 - 43 | -19 | 22 | |
| 16 | 30 | 19 - 53 | -34 | 19 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu31
37Ghi được29
25Thủng lưới28
1.12Bàn thắng mỗi trận0.94
17Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn8
17Hiệp hai19