CA Bizertin vs Stade Tunisien
Tỷ số chung cuộc: CA Bizertin 0-2 Stade Tunisien tại Ligue 1, 22 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CA Bizertin thắng 2, hòa 3, Stade Tunisien thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 10
- Phong độ
- LLWWD CA Bizertin
- DWDLW Stade Tunisien
- 17' 0-1 A. N'Diaye
- 38' I. Kane
- 44' S. Sghaier
- HT0-1
- 46' ▲ M. Mehri ▼ I. Kane
- 57' ▲ R. Riahi ▼ M. Smaali
- 57' ▲ Y. Saafi ▼ A. Ndaw
- 57' ▲ M. Khemissi ▼ A. Saihi
- 58' ▲ W. Timi ▼ M. Mbaye
- 58' ▲ Y. Fellahi ▼ M. Diop
- 71' M. Sahraoui
- 71' ▲ F. Ben Othman ▼ A. Amri
- 80' ▲ B. Camara ▼ A. Haboubi
- 82' M. Allela
- 85' ▲ W. Ouerghemmi ▼ F. Iffia
- 90' 0-2 A. N'Diaye
- FT0-2
Đội hình
- 22Y. Maktouf
- 4R. Rehimi
- 24M. Allela
- 26A. Ben Jaballah
- 31M. Gasmi
- 7A. Amri ▼ 71'
- 8I. Cissoko
- 35I. Kane ▼ 46'
- 9A. Amri ▼ 71'
- 18M. Diop ▼ 58'
- 33M. Mbaye ▼ 58'
Dự bị 9
- 1M. Hanzouli
- 3Y. Azib
- 30A. Mouelhi
- 10F. Ben Othman ▲ 71'
- 15M. Mehri ▲ 46'
- 17I. Midani
- 11W. Timi ▲ 58'
- 19Y. Fellahi ▲ 58'
- 29Z. Berrima
- 22N. Farhati
- 27H. Khalfa
- 34M. Sahraoui
- 25S. Sghaier
- 3A. Saihi ▼ 57'
- 10A. Ndaw ▼ 57'
- 30Alysson Adriano
- 20M. Smaali ▼ 57'
- 11F. Iffia ▼ 85'
- 9A. N'Diaye
- 19A. Haboubi ▼ 80'
Dự bị 9
- 16A. Dkhili
- 2M. Riahi
- 13M. Gharbi
- 32R. Riahi ▲ 57'
- 14B. Camara ▲ 80'
- 8Y. Saafi ▲ 57'
- 21Y. Toure
- 18M. Khemissi ▲ 57'
- 7W. Ouerghemmi ▲ 85'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 10 | +33 | 66 | |
| 2 | 30 | 45 - 11 | +34 | 63 | |
| 3 | 30 | 43 - 13 | +30 | 62 | |
| 4 | 30 | 28 - 14 | +14 | 48 | |
| 5 | 30 | 28 - 18 | +10 | 45 | |
| 6 | 30 | 30 - 28 | +2 | 41 | |
| 7 | 30 | 28 - 30 | -2 | 41 | |
| 8 | 30 | 19 - 25 | -6 | 40 | |
| 9 | 30 | 24 - 33 | -9 | 36 | |
| 10 | 30 | 18 - 22 | -4 | 35 | |
| 11 | 30 | 26 - 33 | -7 | 35 | |
| 12 | 30 | 18 - 29 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 18 - 39 | -21 | 32 | |
| 14 | 30 | 20 - 41 | -21 | 31 | |
| 15 | 30 | 15 - 31 | -16 | 27 | |
| 16 | 30 | 11 - 37 | -26 | 18 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu35
18Ghi được34
27Thủng lưới16
0.62Bàn thắng mỗi trận0.97
12Giữ sạch lưới22
6Trên 2.5 bàn6
9Hiệp hai17