CA Bizertin
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Stade Tunisien

CA Bizertin vs Stade Tunisien

Tỷ số chung cuộc: CA Bizertin 1-2 Stade Tunisien tại Ligue 1, 5 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CA Bizertin thắng 2, hòa 3, Stade Tunisien thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 13
Sân vận động
Stade du 15 Octobre, Banzart
Trọng tài
Ibrahim Nour El Din
Phong độ
LLWWD CA Bizertin
DWDLW Stade Tunisien
  1. 5' 0-1 H. Khadraoui
  2. 17' Y. Mechergui Y. Kchok
  3. 29' A. Kanté 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' M. Sow M. Aloui
  6. 46' S. Khemissi M. Hannachi
  7. 46' A. Tlili D. Mendy
  8. 54' N. Ben Salem H. Khadraoui
  9. 61' 1-2 H. Jouini11m
  10. 65' A. Cheikh K. Balbouz
  11. 65' L. Bellaouel E. Dridi
  12. 74' B. Mkaddem M. Ouirimi
  13. 76' S. Kadida B. Mejri
  14. 90'+2 A. Saoudi H. Jouini
  15. FT1-2

Đội hình

CA Bizertin HLV: K. Ben Yahia
  1. K. Amdouni
  2. E. Dridi ▼ 65'
  3. Y. Kchok ▼ 17'
  4. B. Ben Aissa
  5. Y. Azib
  6. M. Boulaabi
  7. M. Ouirimi ▼ 74'
  8. A. Seydi
  9. A. Kanté
  10. K. Balbouz ▼ 65'
  11. M. Aloui ▼ 46'

Dự bị 5

  1. Y. Mechergui ▲ 17'
  2. M. Sow ▲ 46'
  3. A. Cheikh ▲ 65'
  4. L. Bellaouel ▲ 65'
  5. B. Mkaddem ▲ 74'
Stade Tunisien HLV: H. Dhaou
  1. A. Dkhili
  2. S. Touj
  3. N. Laifi
  4. K. Aouadhi
  5. W. Bousnina
  6. H. Khadraoui ▼ 54'
  7. D. Mendy ▼ 46'
  8. M. Hannachi ▼ 46'
  9. H. Jouini ▼ 90'
  10. B. Mejri ▼ 76'
  11. M. N'Dao

Dự bị 5

  1. S. Khemissi ▲ 46'
  2. A. Tlili ▲ 46'
  3. N. Ben Salem ▲ 54'
  4. S. Kadida ▲ 76'
  5. A. Saoudi ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
ES Sahel
14 23 - 11 +12 29
2
ES Tunis
14 20 - 10 +10 28
4
Club Africain
14 16 - 13 +3 24
4
US Monastirienne
14 23 - 14 +9 26
5
ES Metlaoui
14 14 - 17 -3 19
5
Stade Tunisien
14 14 - 17 -3 16
5
US Ben Guerdane
14 18 - 16 +2 21
6
AS Soliman
14 11 - 14 -3 17
6
CA Bizertin
14 12 - 17 -5 16
6
CS Sfaxien
14 12 - 10 +2 18
7
EO Sidi Bouzid
14 9 - 19 -10 9
7
ES Hammam-Sousse
14 9 - 18 -9 14
7
Olympique Béja
14 9 - 20 -11 16
8
CS Chebba
14 8 - 17 -9 11
8
Rejiche
14 5 - 17 -12 6
8
US Tataouine
14 6 - 42 -36 4
CAF Champions League Relegation Round Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu28
24Ghi được33
24Thủng lưới28
0.89Bàn thắng mỗi trận1.18
13Giữ sạch lưới6
8Trên 2.5 bàn11
16Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu