CA Bizertin vs JS Kairouanaise
Tỷ số chung cuộc: CA Bizertin 1-0 JS Kairouanaise tại Ligue 1, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CA Bizertin thắng 7, hòa 1, JS Kairouanaise thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 8
- Phong độ
- LLWWD CA Bizertin
- LLWWD JS Kairouanaise
- 0' Yellow Card
- 2' A. Ben Jaballah
- 36' A. Kanou
- HT0-0
- 46' ▲ W. Timi ▼ Y. Fellahi
- 49' A. Amri 1-0
- 62' ▲ A. Ammar ▼ M. Lakhal
- 62' ▲ I. Liouan ▼ B. Touray
- 62' ▲ Z. Kada ▼ F. Kayramani
- 68' ▲ F. Bougatfa ▼ I. Cissoko
- 74' M. Allela
- 76' A. Kanou
- 76' A. Kanou
- 81' A. Ammar
- 82' M. Mbaye
- 84' ▲ M. Zairi ▼ S. Naffati
- 84' ▲ H. Aboubacar ▼ M. Hamrouni
- 87' ▲ Z. Berrima ▼ A. Amri
- FT1-0
Đội hình
- 22Y. Maktouf
- 4R. Rehimi
- 24M. Allela
- 26A. Ben Jaballah
- 31M. Gasmi
- 8I. Cissoko ▼ 68'
- 14A. Dridi
- 21B. Fonseca
- 9A. Amri ▼ 87'
- 19Y. Fellahi ▼ 46'
- 33M. Mbaye
Dự bị 9
- 1K. Amdouni
- 2F. Bougatfa ▲ 68'
- 3Y. Azib
- 10F. Ben Othman
- 17I. Midani
- 35I. Kane
- 11W. Timi ▲ 46'
- 18M. Diop
- 29Z. Berrima ▲ 87'
- 22M. Bejaoui
- 2M. Lakhal ▼ 62'
- 3M. Ben Rajeh
- 7H. Helal
- 15M. Yaakoubi
- 23E. Bekale
- 27S. Naffati ▼ 84'
- 28F. Kayramani ▼ 62'
- 31B. Touray ▼ 62'
- 9A. Kanou
- 29M. Hamrouni ▼ 84'
Dự bị 9
- 4A. Ammar ▲ 62'
- 5M. Kalai
- 6I. Liouan ▲ 62'
- 17S. Lakhder
- 30M. Fatnassi
- 11Z. Kada ▲ 62'
- 20M. Zairi ▲ 84'
- 32O. Hammami
- 25H. Aboubacar ▲ 84'
Thống kê
03
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 10 | +33 | 66 | |
| 2 | 30 | 45 - 11 | +34 | 63 | |
| 3 | 30 | 43 - 13 | +30 | 62 | |
| 4 | 30 | 28 - 14 | +14 | 48 | |
| 5 | 30 | 28 - 18 | +10 | 45 | |
| 6 | 30 | 30 - 28 | +2 | 41 | |
| 7 | 30 | 28 - 30 | -2 | 41 | |
| 8 | 30 | 19 - 25 | -6 | 40 | |
| 9 | 30 | 24 - 33 | -9 | 36 | |
| 10 | 30 | 18 - 22 | -4 | 35 | |
| 11 | 30 | 26 - 33 | -7 | 35 | |
| 12 | 30 | 18 - 29 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 18 - 39 | -21 | 32 | |
| 14 | 30 | 20 - 41 | -21 | 31 | |
| 15 | 30 | 15 - 31 | -16 | 27 | |
| 16 | 30 | 11 - 37 | -26 | 18 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu30
18Ghi được20
27Thủng lưới41
0.62Bàn thắng mỗi trận0.67
12Giữ sạch lưới8
6Trên 2.5 bàn11
9Hiệp hai11