ES Sahel
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
EGS Gafsa

ES Sahel vs EGS Gafsa

Tỷ số chung cuộc: ES Sahel 2-1 EGS Gafsa tại Ligue 1, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ES Sahel thắng 5, hòa 5, EGS Gafsa thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 10
Sân vận động
Stade Olympique de Sousse, Sousse (Sūsah)
Phong độ
WLLWD ES Sahel
DLWDW EGS Gafsa
  1. 19' R. Aouani 1-0
  2. 45'+2 1-1 N. Agbre
  3. HT1-1
  4. 55' Y. Abdelli 2-1
  5. 58' S. Barhoumi Y. Chamakhi
  6. 58' M. Ouertani M. Jebali
  7. 70' M. Ellili Alkhali Bangoura
  8. 70' M. Helal H. Mbarek
  9. 75' J. Mbé O. Abid
  10. 75' F. Ben Njima R. Aouani
  11. 79' A. Ouedraogo S. Ben Salem
  12. 79' A. Jouini H. Mhamdi
  13. 85' A. Chokri G. Aniefiok
  14. 88' J. Khemiri Y. Abdelli
  15. FT2-1

Đội hình

ES Sahel HLV: I. Ben Younes
  1. R. Gazzeh
  2. H. Jelassi
  3. H. Ben Ali
  4. L. Ben Hassine
  5. S. Ghedamsi
  6. Y. Chamakhi ▼ 58'
  7. O. Abid ▼ 75'
  8. S. Sidibe
  9. M. Jebali ▼ 58'
  10. Y. Abdelli ▼ 88'
  11. R. Aouani ▼ 75'

Dự bị 5

  1. S. Barhoumi ▲ 58'
  2. M. Ouertani ▲ 58'
  3. F. Ben Njima ▲ 75'
  4. J. Mbé ▲ 75'
  5. J. Khemiri ▲ 88'
EGS Gafsa HLV: C. Meftah
  1. N. Ben Thabet
  2. N. Khedher
  3. N. Agbre
  4. O. Jebali
  5. A. Horchani
  6. H. Mhamdi ▼ 79'
  7. Alkhali Bangoura ▼ 70'
  8. G. Aniefiok ▼ 85'
  9. S. Ben Salem ▼ 79'
  10. H. Mbarek ▼ 70'
  11. M. Laajimi

Dự bị 5

  1. M. Helal ▲ 70'
  2. M. Ellili ▲ 70'
  3. A. Ouedraogo ▲ 79'
  4. A. Jouini ▲ 79'
  5. A. Chokri ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
12 20 - 5 +15 32
2
US Monastirienne
12 22 - 9 +13 26
3
CS Sfaxien
12 12 - 4 +8 20
4
CA Bizertin
12 12 - 13 -1 16
4
Stade Tunisien
10 5 - 5 0 13
5
ES Metlaoui
14 15 - 17 -2 20
5
ES Sahel
10 4 - 7 -3 10
5
Olympique Béja
12 8 - 14 -6 14
6
Club Africain
10 4 - 11 -7 9
6
EGS Gafsa
12 9 - 18 -9 12
6
US Ben Guerdane
14 12 - 15 -3 19
6
US Tataouine
12 6 - 17 -11 9
7
Slimane
12 7 - 19 -12 3
8
AS Marsa
14 13 - 20 -7 16
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu28
31Ghi được22
26Thủng lưới35
0.89Bàn thắng mỗi trận0.79
20Giữ sạch lưới11
9Trên 2.5 bàn9
21Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu