Al-Suqoor FC vs Al Khaleej Saihat
Tỷ số chung cuộc: Al-Suqoor FC 3-0 Al Khaleej Saihat tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 3 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Al-Suqoor FC thắng 2, hòa 1, Al Khaleej Saihat thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 5
- Phong độ
- WWLLW Al-Suqoor FC
- LDDLL Al Khaleej Saihat
- 14' Abdulmalik Al-Oyayari
- 35' Boubakar Kouyate
- 37' Alexandre Lacazette · Haroune Camara 1-0
- 39' Muhanad Al Saad · Amadou Koné 2-0
- 45' Amadou Koné 3-0
- HT3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1M. Bułka
- 2Mohammed Al Burayk
- 5M. Sarr
- 44N. Zézé
- 27Islam Hawsawi
- 77Muhannad Al Saad
- 15Abdulmalik Al Oyayari
- 72A. Koné
- 14Khalil Al Absi
- 91A. Lacazette
- 70Haroune Camara
Dự bị 9
- 19Mohannad Abu Taha
- 4Khalifah Al Dawsari
- 55Muhammad Al Dosari
- 8Faisal Al Ghamdi
- 75Khalid Al Rammah
- 18Ala Al Haji
- 81Luís Maximiano
- 23V. Vada
- 22A. Al Anzi
- 49A. Moris
- 29Raed Al Shanqiti
- 4K. Kouyaté
- 3Mohammed Al Khabrani
- 5Pedro Rebocho
- 12Majed Kanabah
- 8Omar Mascarell
- 18Nawaf Al Saadi
- 19Miguel Crespo
- 99M. Barrow
- 90T. Al Khaibri
Dự bị 9
- 16Bader Munshi
- 15Mansour Hamzi
- 10A. Fulgini
- 14Ali Al Shaafi
- 39Saeed Al Hamsal
- 96Marwan Al Haidari
- 17Abdullah Al Hafith
- 28Hussain Al Eisa
- 11Saleh Al Amri
Thống kê
01⚑4
⚑210
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm8
5Trúng đích0
4Chệch đích4
4Bị chặn4
4Phạt góc2
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
484Chuyền bóng424
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 17 - 3 | +14 | 15 | |
| 2 | 5 | 13 - 5 | +8 | 12 | |
| 3 | 5 | 10 - 3 | +7 | 12 | |
| 4 | 5 | 7 - 4 | +3 | 11 | |
| 5 | 5 | 11 - 6 | +5 | 9 | |
| 6 | 5 | 10 - 7 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | 7 - 4 | +3 | 9 | |
| 8 | 5 | 8 - 8 | 0 | 9 | |
| 9 | 5 | 5 - 4 | +1 | 7 | |
| 10 | 5 | 6 - 9 | -3 | 5 | |
| 11 | 4 | 5 - 6 | -1 | 4 | |
| 12 | 5 | 6 - 16 | -10 | 4 | |
| 13 | 5 | 5 - 9 | -4 | 3 | |
| 14 | 5 | 2 - 9 | -7 | 3 | |
| 15 | 4 | 3 - 5 | -2 | 2 | |
| 16 | 4 | 1 - 5 | -4 | 2 | |
| 17 | 4 | 4 - 10 | -6 | 1 | |
| 18 | 5 | 4 - 11 | -7 | 1 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League (Qualification) AFC Champions League 2 Gulf Club Champions League Division 1
So sánh
11Trận đấu9
14Ghi được13
9Thủng lưới16
1.27Bàn thắng mỗi trận1.44
5Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn5
3Hiệp hai7