Al-Suqoor FC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Al Khaleej Saihat

Al-Suqoor FC vs Al Khaleej Saihat

Tỷ số chung cuộc: Al-Suqoor FC 1-1 Al Khaleej Saihat tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 24 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Al-Suqoor FC thắng 2, hòa 1, Al Khaleej Saihat thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 6
Phong độ
WWLLW Al-Suqoor FC
LDDLL Al Khaleej Saihat
  1. -5' Ahmed Hegazy
  2. 15' Nathan Zeze
  3. 16' 0-1 S. Al Amri
  4. 22' Alexandre Lacazette
  5. 34' L. Rodriguez · A. Lacazette 1-1
  6. HT1-1
  7. 46' K. Al Dawsari A. Hegazy
  8. 67' P. Fernandes S. Al Amri
  9. 76' A. Al Asmari A. Al Hassan
  10. 78' Murad Al Hawsawi
  11. 78' H. Al Jayzani S. Al Hamsal
  12. 82' A. Abdu S. Bouabre
  13. 83' M. Kanabah M. Al Hawsawi
  14. 83' A. Asiri G. Masouras
  15. 90' A. Al Saluli A. Al Oyayari
  16. FT1-1

Đội hình

Al-Suqoor FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Christophe Galtier
  1. 81L. Maximiano
  2. 15A. Al Oyayari▼ 90'
  3. 26A. Hegazy▼ 46'
  4. 44N. Zeze
  5. 25F. Abdi
  6. 22S. Bouabre▼ 82'
  7. 72A. Kone
  8. 6A. Al Hassan▼ 76'
  9. 10S. Benrahma
  10. 19L. Rodriguez
  11. 91A. Lacazette

Dự bị 9

  1. 2M. Al Burayk
  2. 93A. Al Saluli▲ 90'
  3. 27I. Hawsawi
  4. 71A. Abdu▲ 82'
  5. 24A. Noor
  6. 1M. Malayekah
  7. 4K. Al Dawsari▲ 46'
  8. 11H. Al Ali
  9. 40A. Al Asmari▲ 76'
Al Khaleej Saihat Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Giorgios Donis
  1. 49A. Moris
  2. 39S. Al Hamsal▼ 78'
  3. 4B. Schenkeveld
  4. 3M. Al Khabrani
  5. 5P. Rebocho
  6. 9G. Masouras▼ 83'
  7. 21D. Kourbelis
  8. 18M. Al Hawsawi▼ 83'
  9. 93S. Al Amri▼ 67'
  10. 7J. King
  11. 10K. Fortounis

Dự bị 9

  1. 11P. Fernandes▲ 67'
  2. 25A. Al Haydar
  3. 12M. Kanabah▲ 83'
  4. 13A. Asiri▲ 83'
  5. 33B. Nasser
  6. 28H. Al Jayzani▲ 78'
  7. 96M. Al Haidari
  8. 17A. Al Hafith
  9. 15M. Hamzi

Thống kê

034
510
48%Kiểm soát bóng52%
15Dứt điểm13
4Trúng đích5
6Chệch đích7
5Bị chặn1
4Phạt góc5
1Việt vị1
16Phạm lỗi15
3Thẻ vàng1
4Cứu thua3
394Chuyền bóng425
84%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
44Ghi được56
49Thủng lưới67
1.26Bàn thắng mỗi trận1.6
6Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn24
23Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu