Al Khaleej Saihat vs Al-Suqoor FC
Tỷ số chung cuộc: Al Khaleej Saihat 0-1 Al-Suqoor FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Al Khaleej Saihat thắng 0, hòa 1, Al-Suqoor FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 23
- Sân vận động
- Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
- Phong độ
- LDDLL Al Khaleej Saihat
- WWLLW Al-Suqoor FC
- 14' Dimitrios Kourbelis
- 15' Dimitrios Kourbelis
- 23' ▲ M. Hamzi ▼ T. Al Khaibri
- HT0-0
- 55' Amadou Koné
- 66' ▲ A. Doucoure ▼ S. Al Faraj
- 67' ▲ A. Al Salem ▼ P. Fernandes
- 78' ▲ A. Abdu ▼ F. Abdi
- 78' ▲ I. Hawsawi ▼ L. Rodriguez
- 80' Amadou Koné
- 84' Islam Ahmed Hawsawi
- 86' Saeed Al Hamsal
- 88' 0-1 A. Lacazette11m
- 90' ▲ H. Al Eisa ▼ S. Al Hamsal
- 90' ▲ S. Al Amri ▼ P. Rebocho
- FT0-1
Đội hình
- 49A. Moris
- 39S. Al Hamsal▼ 90'
- 13A. Asiri
- 3M. Al Khabrani
- 5P. Rebocho▼ 90'
- 11P. Fernandes▼ 67'
- 21D. Kourbelis
- 12M. Kanabah
- 9G. Masouras
- 90T. Al Khaibri▼ 23'
- 10K. Fortounis
Dự bị 8
- 96M. Al Haidari
- 15M. Hamzi▲ 23'
- 2A. Al Salem▲ 67'
- 20H. Al Eisa▲ 90'
- 17A. Al Hafith
- 93S. Al Amri▲ 90'
- 33B. Nasser
- 16B. M. Munshi
- 81L. Maximiano
- 4K. Al Dawsari
- 26A. Hegazy
- 44N. Zeze
- 25F. Abdi▼ 78'
- 72A. Kone
- 18A. Al Haji
- 80R. Messi
- 7S. Al Faraj▼ 66'
- 19L. Rodriguez▼ 78'
- 91A. Lacazette
Dự bị 9
- 1M. Malayekah
- 11H. Al Ali
- 47Y. Al Shanqeeti
- 8A. Doucoure▲ 66'
- 71A. Abdu▲ 78'
- 93A. Al Saluli
- 27I. Hawsawi▲ 78'
- 95A. Fallatah
- 59A. Al Khanani
Thống kê
11⚑4
⚑710
39%Kiểm soát bóng61%
3Dứt điểm14
0Trúng đích8
1Chệch đích5
2Bị chặn1
4Phạt góc7
1Việt vị2
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua0
305Chuyền bóng469
80%Chính xác chuyền90%
0.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.58
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu35
56Ghi được44
67Thủng lưới49
1.6Bàn thắng mỗi trận1.26
4Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn18
33Hiệp hai23