Al-Sailiya vs Al-Arabi SC (Qatar)
Tỷ số chung cuộc: Al-Sailiya 0-2 Al-Arabi SC (Qatar) tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 3 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Al-Sailiya thắng 3, hòa 0, Al-Arabi SC (Qatar) thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 3
- Sân vận động
- Hamad bin Khalifa Stadium, Doha
- Phong độ
- LLLLL Al-Sailiya
- LLDDW Al-Arabi SC (Qatar)
- 45' 0-1 Youssef snana · Rodrigo Sánchez Rodríguez
- 45'+3 Hadi Ali Tabasideh
- HT0-1
- 61' ▲ Salem Sultan Al-Sufiani ▼ Abdelaziz Mitwali
- 69' ▲ Anwar El Ghazi ▼ Mohamed Taabouni
- 69' ▲ Abdulrahman Mohamed Mohamed ▼ Hadi Ali Tabasideh
- 69' ▲ Mohamed Khaled Gouda ▼ Isaac Lihadji
- 69' ▲ Oussama Tannane ▼ Youssef snana
- 69' ▲ Michael Olunga ▼ Pablo Sarabia
- 73' Raoul Danzabe Sanda
- FT0-2
Đội hình
- 1B. Burke
- 2Abdulla Mahmoud Mahmoud
- 55K. van der Kaap
- 15M. Nani
- 14Abdelaziz Mitwali▼ 61'
- 25R. Danzabe
- 8Ahmed Doozandeh
- 10M. Taabouni▼ 69'
- 20Y. Belhanda
- 9Ali Olwan
- 11Hadi Ali Tabasideh▼ 69'
Dự bị 12
- 4Majed Mohammed
- 19Abdulaziz Al Bakri
- 6Moataz Bostami
- 31Motasem Al Bustami
- 17M. Normann
- 7Mohab Mohammed Eissa
- 21A. El Ghazi▲ 69'
- 18Awab Hussain
- 5Abdulrahman Mohamed▲ 69'
- 50Youssef Sayed
- 99Salem Al-Sufiani▲ 61'
- 77Mouz Gadelseed Abdalla
- 31Jasem Al Hail
- 2Marwan Hassan
- 19Gueye Laye
- 25A. Pérez
- 3Mohammed Al Naimi
- 10Rodri
- 8Ahmed Fathi
- 17J. Veretout
- 80I. Lihadji▼ 69'
- 7Pablo Sarabia▼ 69'
- 90Y. Snana▼ 69'
Dự bị 10
- 6O. Tannane▲ 69'
- 30Salem Al Hajri
- 99João Pedro
- 14M. Olunga▲ 69'
- 98J. Monegal
- 20A. Mahajna
- 11Lotfi Madjer
- 9Mohamed Gouda▲ 69'
- 33Q. El Haroun
- 24Yonis Yusuf Abdurisagq
Thống kê
02⚑3
⚑1200
33%Kiểm soát bóng67%
9Dứt điểm12
3Trúng đích4
4Chệch đích6
2Bị chặn2
3Phạt góc12
2Việt vị5
16Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
261Chuyền bóng519
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 13 - 4 | +9 | 9 | |
| 2 | 3 | 9 - 5 | +4 | 7 | |
| 3 | 3 | 4 - 2 | +2 | 7 | |
| 4 | 3 | 5 - 3 | +2 | 5 | |
| 5 | 3 | 4 - 2 | +2 | 5 | |
| 6 | 3 | 7 - 4 | +3 | 4 | |
| 7 | 3 | 5 - 6 | -1 | 4 | |
| 8 | 3 | 6 - 8 | -2 | 3 | |
| 9 | 3 | 4 - 8 | -4 | 3 | |
| 10 | 3 | 4 - 9 | -5 | 1 | |
| 11 | 3 | 3 - 8 | -5 | 1 | |
| 12 | 3 | 2 - 7 | -5 | 0 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 Gulf Club Champions League QSL (Relegation) QSL 2
So sánh
5Trận đấu5
3Ghi được8
13Thủng lưới11
0.6Bàn thắng mỗi trận1.6
0Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn3
2Hiệp hai6