Al-Arabi SC (Qatar)
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Al-Sailiya

Al-Arabi SC (Qatar) vs Al-Sailiya

Tỷ số chung cuộc: Al-Arabi SC (Qatar) 1-2 Al-Sailiya tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 13 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Arabi SC (Qatar) thắng 6, hòa 0, Al-Sailiya thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 17
Phong độ
LLDDW Al-Arabi SC (Qatar)
LLLLL Al-Sailiya
  1. 5' 0-1 A. El Ghazi · Y. Belhanda
  2. 13' Abdulla Mahmoud Mahmoud
  3. 20' 0-2 Y. Belhanda · H. Tabasideh
  4. 30' Anwar El Ghazi
  5. 43' Wassim Keddari
  6. 45'+4 Alexis Pérez
  7. 45'+2 Ahmed Doozandeh
  8. HT0-2
  9. 46' I. Lihadji Simo
  10. 46' S. Reda A. Moein Doozandeh
  11. 46' G. Laye M. Gouda
  12. 52' Pablo Sarabia
  13. 59' S. Al Sufiani M. Al Bistamy
  14. 74' Hadi Ali Tabasideh
  15. 78' G. Hernandez J. Veretout
  16. 81' J. P. Darros M. Sherif
  17. 81' Y. Snana C. D. Dal Bello Fagundes
  18. 81' Rodri 1-2
  19. 88' Kellian van der Kaap
  20. 89' M. Eissa H. Tabasideh
  21. 90'+9 Salem Reda Salem
  22. 90'+6 Abdullah Marafee
  23. 90'+6 Gerard Hernández
  24. 90'+2 Mohab Mohammed Eissa
  25. FT1-2

Đội hình

Al-Arabi SC (Qatar) Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Pablo Amo
  1. 31J. Al Hail 7.2
  2. 6Abdulla Maarafiya 6.3
  3. 5Simo ▼ 46' 6.2
  4. 25A. Perez 7.2
  5. 24M. Sherif ▼ 81'
  6. 10Rodri 8.2
  7. 27A. Moein Doozandeh ▼ 46' 6.3
  8. 21J. Veretout ▼ 78' 7.2
  9. 9M. Gouda ▼ 46' 6.2
  10. 18K. Toko Ekambi 5.7
  11. 7P. Sarabia 7.6

Dự bị 12

  1. 13Y. Hassan
  2. 30Mohamed Saeed
  3. 22M. Farawi
  4. 80I. Lihadji ▲ 46' 7.2
  5. 3M. Al Naimi
  6. 44H. Mohamad
  7. 16G. Hernandez ▲ 78' 6.5
  8. 15F. Al Obaidii
  9. 17S. Reda ▲ 46' 6.5
  10. 99J. P. Darros ▲ 81' 6.5
  11. 12A. Al Salati
  12. 19G. Laye ▲ 46' 6.9
Al-Sailiya Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mirghany Al Zein
  1. 26F. Younes
  2. 6M. Al Bistamy ▼ 59'
  3. 55K. van der Kaap 6.3
  4. 25M. Nani 6.6
  5. 2A. Mahmoud 6.5
  6. 5A. Mohamed 7.0
  7. 13D. Amaro 7.0
  8. 22C. D. Dal Bello Fagundes ▼ 81' 6.3
  9. 9Y. Belhanda 8.5
  10. 27A. El Ghazi 8.3
  11. 11H. Tabasideh ▼ 89' 6.5

Dự bị 12

  1. 31A. Kone
  2. 50Y. M. Sayed
  3. 4O. Yahya
  4. 32A. Al Amri
  5. 15Y. Snana ▲ 81' 6.5
  6. 77M. Jaad
  7. 19A. Hussain
  8. 3M. Holgate
  9. 21H. Bahzad
  10. 99S. Al Sufiani ▲ 59' 6.5
  11. 7M. Eissa ▲ 89' 6.3
  12. 37Y. Z. Anani

Thống kê

067
440
77%Kiểm soát bóng23%
10Dứt điểm20
2Trúng đích12
7Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn2
7Phạt góc4
3Việt vị6
18Phạm lỗi18
6Thẻ vàng4
10Cứu thua1
523Chuyền bóng155
445Chuyền chính xác99
85%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Sadd SC
22 56 - 30 +26 45
2
Al Shamal
22 39 - 28 +11 40
3
Al-Rayyan SC
22 46 - 32 +14 38
4
Al-Gharafa SC
22 36 - 36 0 36
5
Al Duhail SC
22 40 - 27 +13 33
6
Qatar SC
22 34 - 32 +2 32
7
Al-Arabi SC (Qatar)
22 37 - 41 -4 32
8
Al Wakrah
22 32 - 36 -4 27
9
Al Ahli Doha
22 34 - 43 -9 26
10
Al-Sailiya
22 25 - 38 -13 22
11
Al Shahaniya
22 22 - 39 -17 21
12
UMM Salal
22 37 - 56 -19 20
Champions League Elite Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu25
41Ghi được29
44Thủng lưới44
1.71Bàn thắng mỗi trận1.16
5Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu