Al-Sailiya vs Al-Arabi SC (Qatar)
Tỷ số chung cuộc: Al-Sailiya 4-0 Al-Arabi SC (Qatar) tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Sailiya thắng 4, hòa 0, Al-Arabi SC (Qatar) thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 6
- Sân vận động
- Hamad bin Khalifa Stadium, Doha
- Phong độ
- LLLLL Al-Sailiya
- LDDWD Al-Arabi SC (Qatar)
- 23' A. Perez
- 34' ▲ M. Benyettou ▼ A. Ounas
- 35' Ali 1-0
- 45' A. Mohamed
- 45' Ali · M. Taabouni 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ S. Reda ▼ M. Gouda
- 46' ▲ M. A. Achour ▼ A. Moein Doozandeh
- 49' J. Hernandez
- 52' Y. Snana · D. Amaro 3-0
- 54' M. Benyettou · Ali 4-0
- 61' ▲ M. Eissa ▼ A. Mohamed
- 61' ▲ A. El Ghazi ▼ Y. Snana
- 61' ▲ P. Sarabia ▼ Y. Al Naimat
- 62' ▲ G. Hernandez ▼ J. Veretout
- 75' ▲ S. Al Sufiani ▼ A. Mahmoud
- 75' ▲ H. Tabasideh ▼ Ali
- 84' ▲ A. Al Hussain ▼ I. Lihadji
- FT4-0
Đội hình
- 26F. Younes
- 2A. Mahmoud ▼ 75'
- 55K. van der Kaap
- 25M. Nani
- 4O. Yahya
- 13D. Amaro
- 20Ali ▼ 75'
- 22A. Ounas ▼ 34'
- 5A. Mohamed ▼ 61'
- 8M. Taabouni
- 15Y. Snana ▼ 61'
Dự bị 12
- 1O. Fatahy
- 50Y. M. Sayed
- 77M. Jaad
- 99S. Al Sufiani ▲ 75'
- 6H. Yaser
- 10A. Al Sebai
- 7M. Eissa ▲ 61'
- 32A. Al Amri
- 9M. Benyettou ▲ 34'
- 27A. El Ghazi ▲ 61'
- 12A. Adel
- 11H. Tabasideh ▲ 75'
- 13Y. Hassan
- 24M. Sherif
- 25A. Perez
- 29J. Hernandez
- 6Abdulla Maarafiya
- 21J. Veretout ▼ 62'
- 27A. Moein Doozandeh ▼ 46'
- 80I. Lihadji ▼ 84'
- 10Rodri
- 9M. Gouda ▼ 46'
- 11Y. Al Naimat ▼ 61'
Dự bị 11
- 30Mohamed Saeed
- 31J. Al Hail
- 4A. Al Hussain ▲ 84'
- 2Y. Muftah
- 16G. Hernandez ▲ 62'
- 44H. Mohamad
- 39A. Suliman Abdo
- 17S. Reda ▲ 46'
- 40M. A. Achour ▲ 46'
- 14M. Olunga
- 7P. Sarabia ▲ 61'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 30 | +26 | 45 | |
| 2 | 22 | 39 - 28 | +11 | 40 | |
| 3 | 22 | 46 - 32 | +14 | 38 | |
| 4 | 22 | 36 - 36 | 0 | 36 | |
| 5 | 22 | 40 - 27 | +13 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 32 | +2 | 32 | |
| 7 | 22 | 37 - 41 | -4 | 32 | |
| 8 | 22 | 32 - 36 | -4 | 27 | |
| 9 | 22 | 34 - 43 | -9 | 26 | |
| 10 | 22 | 25 - 38 | -13 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 39 | -17 | 21 | |
| 12 | 22 | 37 - 56 | -19 | 20 |
Champions League Elite Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu24
29Ghi được41
44Thủng lưới44
1.16Bàn thắng mỗi trận1.71
6Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai21