Esan Pattaya vs Chiangmai United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Esan Pattaya 0-3 Chiangmai United F.C. tại Thai League 2, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Esan Pattaya thắng 3, hòa 1, Chiangmai United F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 32
- Sân vận động
- Nong Prue Stadium, Pattaya
- Phong độ
- DDWWL Esan Pattaya
- LWWLW Chiangmai United F.C.
- 3' 0-1 N. Sriyankem
- HT0-1
- 46' ▲ N. Sripramarn ▼ Patrick Mota
- 65' ▲ T. Prueangna ▼ K. Nantavichianrit
- 65' ▲ W. Noisri ▼ N. Sriyankem
- 65' ▲ A. Suew ▼ E. Hooi
- 69' ▲ T. Navanich ▼ K. Sriwanit
- 72' ▲ S. Thorarit ▼ R. Promla
- 72' ▲ W. Kayem ▼ K. Sodachan
- 72' ▲ T. Chomchon ▼ T. Thanasasipat
- 74' 0-2 W. Noisri
- 81' ▲ A. Sawasdee ▼ Carlos Neto
- 85' ▲ P. Tiangwong ▼ T. Benyapad
- 90'+5 0-3 A. Suew
- FT0-3
Đội hình
- 30C. Sae-Ear
- 4P. Upala
- 36T. Benyapad ▼ 85'
- 14K. Sodachan ▼ 72'
- 20M. Marhasaranukun
- 29N. Khana
- 7Patrick Mota ▼ 46'
- 8T. Boontab
- 21K. Sriwanit ▼ 69'
- 27R. Promla ▼ 72'
- 9K. Idris
Dự bị 12
- 25N. Sripramarn ▲ 46'
- 22T. Navanich ▲ 69'
- 11S. Thorarit ▲ 72'
- 35W. Kayem ▲ 72'
- 28P. Tiangwong ▲ 85'
- 6T. Ijoy
- 23M. Fataweeporn
- 47G. Wongkrai
- 51J. Park
- 55P. Intarapim
- 69A. Duangmanee
- 97K. Luadsong
- 35P. Eammak
- 25R. Shinzato
- 15K. Buathong
- 3A. Pittaso
- 21S. Moonkeaw
- 31N. Sriyankem ▼ 65'
- 19T. Thanasasipat ▼ 72'
- 7C. Kanuengkid
- 20K. Nantavichianrit ▼ 65'
- 9E. Hooi ▼ 65'
- 96Carlos Neto ▼ 81'
Dự bị 11
- 6T. Prueangna ▲ 65'
- 77W. Noisri ▲ 65'
- 91A. Suew ▲ 65'
- 4T. Chomchon ▲ 72'
- 16A. Sawasdee ▲ 81'
- 8K. Jorates
- 13T. Isor
- 17N. Sanguthai
- 26S. Sintupun
- 36P. Sirithongsopha
- 80S. Sanajag
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 56 - 30 | +26 | 63 | |
| 2 | 32 | 57 - 30 | +27 | 60 | |
| 3 | 32 | 61 - 38 | +23 | 58 | |
| 4 | 32 | 53 - 36 | +17 | 52 | |
| 5 | 32 | 44 - 39 | +5 | 48 | |
| 6 | 32 | 48 - 39 | +9 | 48 | |
| 7 | 32 | 36 - 37 | -1 | 45 | |
| 8 | 32 | 42 - 50 | -8 | 45 | |
| 9 | 32 | 51 - 52 | -1 | 44 | |
| 10 | 32 | 29 - 39 | -10 | 41 | |
| 11 | 32 | 41 - 48 | -7 | 40 | |
| 12 | 32 | 39 - 48 | -9 | 40 | |
| 13 | 32 | 37 - 48 | -11 | 38 | |
| 14 | 32 | 32 - 34 | -2 | 35 | |
| 15 | 32 | 36 - 49 | -13 | 33 | |
| 16 | 32 | 32 - 47 | -15 | 32 | |
| 17 | 32 | 42 - 72 | -30 | 22 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu33
34Ghi được43
51Thủng lưới49
0.97Bàn thắng mỗi trận1.3
9Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn19
17Hiệp hai21