Chiangmai United F.C. vs Esan Pattaya
Tỷ số chung cuộc: Chiangmai United F.C. 2-1 Esan Pattaya tại Thai League 2, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Chiangmai United F.C. thắng 3, hòa 1, Esan Pattaya thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 16
- Sân vận động
- 700th Anniversary Stadium, Chiang Mai
- Phong độ
- WWLWW Chiangmai United F.C.
- DDWWL Esan Pattaya
- 35' 0-1 K. Luadsong
- HT0-1
- 46' ▲ T. Isor ▼ K. Buathong
- 46' ▲ N. Sriyankem ▼ V. Watcharapringam
- 46' ▲ Carlos Neto ▼ K. Bandasak
- 46' ▲ S. Thorarit ▼ N. Kruearanya
- 63' ▲ P. Tiangwong ▼ A. Duangmanee
- 73' ▲ S. Sintupun ▼ A. Suew
- 75' ▲ M. Marhasaranukun ▼ A. Zarei
- 75' ▲ T. Benyapad ▼ T. Singkhokkruad
- 84' ▲ S. Niamkong ▼ Fellipe Veloso
- 90'+5 ▲ K. Nantavichianrit ▼ C. Kanuengkid
- 90' E. Hooi 1-1
- 90'+1 E. Hooi 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 36P. Sirithongsopha
- 25R. Shinzato
- 65B. Lemdee
- 15K. Buathong ▼ 46'
- 3A. Pittaso
- 8K. Jorates
- 7C. Kanuengkid ▼ 90'
- 23V. Watcharapringam ▼ 46'
- 11K. Bandasak ▼ 46'
- 9E. Hooi
- 91A. Suew ▼ 73'
Dự bị 12
- 13T. Isor ▲ 46'
- 31N. Sriyankem ▲ 46'
- 96Carlos Neto ▲ 46'
- 26S. Sintupun ▲ 73'
- 20K. Nantavichianrit ▲ 90'
- 4T. Chomchon
- 6T. Prueangna
- 29P. Jorathet
- 48K. Bunjongsiri
- 79J. Phengwicha
- 80S. Sanajag
- 99P. Thuha
- 55P. Intarapim
- 35W. Kayem
- 5A. Zarei ▼ 75'
- 4P. Upala
- 88T. Singkhokkruad ▼ 75'
- 25N. Sripramarn
- 8T. Boontab
- 97K. Luadsong
- 33N. Kruearanya ▼ 46'
- 69A. Duangmanee ▼ 63'
- 10Fellipe Veloso ▼ 84'
Dự bị 7
- 11S. Thorarit ▲ 46'
- 28P. Tiangwong ▲ 63'
- 20M. Marhasaranukun ▲ 75'
- 36T. Benyapad ▲ 75'
- 17S. Niamkong ▲ 84'
- 29N. Khana
- 42S. Nasri
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 56 - 30 | +26 | 63 | |
| 2 | 32 | 57 - 30 | +27 | 60 | |
| 3 | 32 | 61 - 38 | +23 | 58 | |
| 4 | 32 | 53 - 36 | +17 | 52 | |
| 5 | 32 | 44 - 39 | +5 | 48 | |
| 6 | 32 | 48 - 39 | +9 | 48 | |
| 7 | 32 | 36 - 37 | -1 | 45 | |
| 8 | 32 | 42 - 50 | -8 | 45 | |
| 9 | 32 | 51 - 52 | -1 | 44 | |
| 10 | 32 | 29 - 39 | -10 | 41 | |
| 11 | 32 | 41 - 48 | -7 | 40 | |
| 12 | 32 | 39 - 48 | -9 | 40 | |
| 13 | 32 | 37 - 48 | -11 | 38 | |
| 14 | 32 | 32 - 34 | -2 | 35 | |
| 15 | 32 | 36 - 49 | -13 | 33 | |
| 16 | 32 | 32 - 47 | -15 | 32 | |
| 17 | 32 | 42 - 72 | -30 | 22 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu35
43Ghi được34
49Thủng lưới51
1.3Bàn thắng mỗi trận0.97
6Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai17