Esan Pattaya vs Chiangmai United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Esan Pattaya 2-2 Chiangmai United F.C. tại Thai League 2, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Esan Pattaya thắng 3, hòa 1, Chiangmai United F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 12
- Sân vận động
- Nong Prue Stadium, Pattaya
- Phong độ
- DDWWL Esan Pattaya
- LWWLW Chiangmai United F.C.
- 16' 0-1 Mosquito
- 34' Badar Ali 1-1
- HT1-1
- 58' ▲ P. Soimalai ▼ Than Paing
- 64' 1-2 P. Soimalai
- 68' ▲ A. Kittijumratsak ▼ P. Pongthong
- 68' ▲ K. Luadsong ▼ W. Wongdee
- 68' ▲ T. Singkhokkruad ▼ P. Thongnitiroj
- 77' ▲ S. Wonghoi ▼ P. Chanokkawinkul
- 80' ▲ A. Thaloengram ▼ N. Khana
- 80' ▲ P. Sukunee ▼ C. Kanuengkid
- 80' ▲ A. Pamornprasert ▼ T. Thanasasipat
- 87' ▲ T. Chuchin ▼ T. Navanit
- 87' ▲ T. Chomchon ▼ J. Phengwicha
- 90'+6 S. Lattirom 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1P. Phadungchok
- 86W. Wongdee ▼ 68'
- 5Alex Flávio
- 74P. Jensen
- 2P. Chanokkawinkul ▼ 77'
- 14P. Pongthong ▼ 68'
- 16S. Lattirom
- 39P. Thongnitiroj ▼ 68'
- 29N. Khana ▼ 80'
- 17S. Niamkong
- 7Badar Ali
Dự bị 9
- 13A. Kittijumratsak ▲ 68'
- 87K. Luadsong ▲ 68'
- 88T. Singkhokkruad ▲ 68'
- 3S. Wonghoi ▲ 77'
- 19A. Thaloengram ▲ 80'
- 4P. Uppala
- 28P. Tiangwong
- 32K. Bouloy
- 36C. Boonkerd
- 35P. Eammak
- 26Marlon
- 97T. Saartaiam
- 33T. Navanit ▼ 87'
- 19T. Thanasasipat ▼ 80'
- 4C. Kanuengkid ▼ 80'
- 79J. Phengwicha ▼ 87'
- 10J. Suárez
- 9Mosquito
- 22Than Paing ▼ 58'
- 7Choe Ho-Ju
Dự bị 9
- 29P. Soimalai ▲ 58'
- 27P. Sukunee ▲ 80'
- 28A. Pamornprasert ▲ 80'
- 2T. Chuchin ▲ 87'
- 6T. Chomchon ▲ 87'
- 8K. Jorates
- 11K. Bandasak
- 65W. Klomnak
- 99P. Thuha
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 30 | +36 | 74 | |
| 2 | 34 | 78 - 44 | +34 | 73 | |
| 3 | 34 | 55 - 33 | +22 | 68 | |
| 4 | 34 | 67 - 38 | +29 | 57 | |
| 5 | 34 | 58 - 46 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 35 | +16 | 54 | |
| 7 | 34 | 70 - 62 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 58 | -5 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 41 | +4 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 47 | -5 | 42 | |
| 11 | 34 | 40 - 50 | -10 | 41 | |
| 12 | 34 | 35 - 45 | -10 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 47 | -15 | 39 | |
| 14 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 15 | 34 | 44 - 63 | -19 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 44 | -10 | 33 | |
| 17 | 34 | 32 - 60 | -28 | 24 | |
| 18 | 34 | 28 - 71 | -43 | 11 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu41
47Ghi được66
40Thủng lưới49
1.27Bàn thắng mỗi trận1.61
10Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai37