Lampang FC vs Suphanburi F.C.
Tỷ số chung cuộc: Lampang FC 3-1 Suphanburi F.C. tại Thai League 2, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Lampang FC thắng 3, hòa 1, Suphanburi F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 14
- Sân vận động
- Lampang Provincial Stadium, Lampang
- Phong độ
- LWDDL Lampang FC
- LLLLL Suphanburi F.C.
- 35' 0-1 P. Kaewta
- HT0-1
- 46' ▲ K. Reyes ▼ N. Wongsri
- 47' Judivan11m 1-1
- 57' ▲ S. Keohanam ▼ P. Panyanumaporn
- 68' ▲ P. Sukunee ▼ J. Vapilai
- 68' ▲ P. Mungmai ▼ R. Chumueang
- 72' ▲ Kang Yoon-Seok ▼ W. Tamoputasiri
- 72' ▲ P. Promjan ▼ P. Rungsuree
- 73' Caio Tailândia11m 2-1
- 84' ▲ P. Wongbut ▼ M. Sarakum
- 84' ▲ P. Chote-Jirachaithon ▼ P. Chinthai
- 84' ▲ S. Mohammadzadeh ▼ P. Kaewta
- 90'+5 N. Hamontree
- 90'+5 N. Hamontree
- 90'+1 ▲ A. Saenseekhammuan ▼ S. Miprathang
- 90'+4 P. Wongbut 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1C. Khamphala
- 5Alex Flávio
- 20R. Chumueang ▼ 68'
- 2S. Miprathang ▼ 90'
- 6N. Wongsri ▼ 46'
- 31K. Boonlue
- 8S. Panmarchya
- 66J. Vapilai ▼ 68'
- 33Caio Tailândia
- 95Judivan
- 10M. Sarakum ▼ 84'
Dự bị 12
- 17K. Reyes ▲ 46'
- 27P. Sukunee ▲ 68'
- 36P. Mungmai ▲ 68'
- 14P. Wongbut ▲ 84'
- 54A. Saenseekhammuan ▲ 90'
- 11P. Hongwilai
- 15S. Raksrithong
- 24K. Moosawat
- 74S. Saisoda
- 77S. Chanthapet
- 91K. Prissa
- 99N. Butaka
- 42K. Manpati
- 7K. Kongsimma
- 37P. Chinthai ▼ 84'
- 24A. Assogba
- 5P. Panyanumaporn ▼ 57'
- 6N. Udsa
- 25P. Rungsuree ▼ 72'
- 17W. Tamoputasiri ▼ 72'
- 21N. Hamontree
- 22P. Kaewta ▼ 84'
- 47C. Phimpsang
Dự bị 7
- 30S. Keohanam ▲ 57'
- 16Kang Yoon-Seok ▲ 72'
- 20P. Promjan ▲ 72'
- 8P. Chote-Jirachaithon ▲ 84'
- 11S. Mohammadzadeh ▲ 84'
- 10S. Rungrueang
- 23T. Phanphiphat
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 56 - 30 | +26 | 63 | |
| 2 | 32 | 57 - 30 | +27 | 60 | |
| 3 | 32 | 61 - 38 | +23 | 58 | |
| 4 | 32 | 53 - 36 | +17 | 52 | |
| 5 | 32 | 44 - 39 | +5 | 48 | |
| 6 | 32 | 48 - 39 | +9 | 48 | |
| 7 | 32 | 36 - 37 | -1 | 45 | |
| 8 | 32 | 42 - 50 | -8 | 45 | |
| 9 | 32 | 51 - 52 | -1 | 44 | |
| 10 | 32 | 29 - 39 | -10 | 41 | |
| 11 | 32 | 41 - 48 | -7 | 40 | |
| 12 | 32 | 39 - 48 | -9 | 40 | |
| 13 | 32 | 37 - 48 | -11 | 38 | |
| 14 | 32 | 32 - 34 | -2 | 35 | |
| 15 | 32 | 36 - 49 | -13 | 33 | |
| 16 | 32 | 32 - 47 | -15 | 32 | |
| 17 | 32 | 42 - 72 | -30 | 22 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu38
61Ghi được51
55Thủng lưới84
1.53Bàn thắng mỗi trận1.34
11Giữ sạch lưới4
24Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai35