Lampang FC vs Suphanburi F.C.
Tỷ số chung cuộc: Lampang FC 2-1 Suphanburi F.C. tại Thai League 2, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Lampang FC thắng 3, hòa 1, Suphanburi F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 27
- Sân vận động
- Lampang Provincial Stadium, Lampang
- Phong độ
- LWDDL Lampang FC
- LLLLL Suphanburi F.C.
- 24' N. Lukthong 1-0
- 26' Kim Joo-Chan 2-0
- 31' ▲ S. Wandee ▼ Thiago Henrique
- 45'+1 2-1 Gustavinho
- HT2-1
- 82' ▲ J. Noysri ▼ N. Salae
- 82' ▲ A. Prasongporn ▼ N. Jamroensri
- 90'+3 ▲ C. Nanthawichianrit ▼ Kim Joo-Chan
- 90'+3 ▲ M. Sarakum ▼ W. Samansin
- 90'+1 ▲ A. Saemaram ▼ J. Sriprach
- 90'+1 ▲ P. Jantawong ▼ R. Kunyathong
- FT2-1
Đội hình
- 24K. Moosawat
- 15S. Madputeh
- 94Léo Santos
- 20M. Marhasaranukun
- 5A. Muenrea
- 8W. Samansin ▼ 90'
- 35S. Panmarchya
- 10N. Lukthong
- 29C. Rattanawong
- 33Caio Tailândia
- 19Kim Joo-Chan ▼ 90'
Dự bị 9
- 7C. Nanthawichianrit ▲ 90'
- 92M. Sarakum ▲ 90'
- 2S. Miprathang
- 11P. Somsanit
- 16T. Janda
- 23W. Roopngam
- 36P. Mungmai
- 39S. Inngam
- 98S. Muangchomphoo
- 1S. Khumpiam
- 16K. Namwiset
- 3R. Kunyathong ▼ 90'
- 20J. Obama
- 2J. Sriprach ▼ 90'
- 31N. Jamroensri ▼ 82'
- 5N. Salae ▼ 82'
- 77Gustavinho
- 37Y. Bamba
- 10K. Wongma
- 9Thiago Henrique ▼ 31'
Dự bị 9
- 22S. Wandee ▲ 31'
- 27J. Noysri ▲ 82'
- 14A. Prasongporn ▲ 82'
- 39A. Saemaram ▲ 90'
- 18P. Jantawong ▲ 90'
- 11S. Rungrueang
- 30M. Kolaeh
- 35P. Soonthonchuen
- 88P. Samattanared
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 30 | +36 | 74 | |
| 2 | 34 | 78 - 44 | +34 | 73 | |
| 3 | 34 | 55 - 33 | +22 | 68 | |
| 4 | 34 | 67 - 38 | +29 | 57 | |
| 5 | 34 | 58 - 46 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 35 | +16 | 54 | |
| 7 | 34 | 70 - 62 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 58 | -5 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 41 | +4 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 47 | -5 | 42 | |
| 11 | 34 | 40 - 50 | -10 | 41 | |
| 12 | 34 | 35 - 45 | -10 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 47 | -15 | 39 | |
| 14 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 15 | 34 | 44 - 63 | -19 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 44 | -10 | 33 | |
| 17 | 34 | 32 - 60 | -28 | 24 | |
| 18 | 34 | 28 - 71 | -43 | 11 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu38
59Ghi được43
49Thủng lưới48
1.51Bàn thắng mỗi trận1.13
10Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai23