Suphanburi F.C. vs Lampang FC
Tỷ số chung cuộc: Suphanburi F.C. 0-2 Lampang FC tại Thai League 2, 5 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Suphanburi F.C. thắng 1, hòa 1, Lampang FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 11
- Sân vận động
- Suphanburi Municipality Stadium, Suphanburi
- Phong độ
- LLLLL Suphanburi F.C.
- LWDDL Lampang FC
- 6' 0-1 C. Rattanawong
- HT0-1
- 46' ▲ P. Rungsuree ▼ R. Padthaisong
- 53' 0-2 Luan Santos
- 62' ▲ J. Sriprach ▼ A. Saemaram
- 66' ▲ C. Nanthawichianrit ▼ C. Rattanawong
- 71' ▲ S. Rungrueang ▼ K. Wongma
- 76' ▲ N. Jamroensri ▼ R. Kunyathong
- 79' ▲ T. Songkongduangdee ▼ S. Panmarchya
- 90'+4 ▲ P. Somsanit ▼ Lim Jae-Hyuk
- FT0-2
Đội hình
- 1S. Khumpiam
- 8W. Homsaen
- 3R. Kunyathong ▼ 76'
- 20J. Obama
- 39A. Saemaram ▼ 62'
- 5N. Salae
- 77Gustavinho
- 37Y. Bamba
- 6N. Lukthong
- 10K. Wongma ▼ 71'
- 36R. Padthaisong ▼ 46'
Dự bị 9
- 21P. Rungsuree ▲ 46'
- 2J. Sriprach ▲ 62'
- 11S. Rungrueang ▲ 71'
- 31N. Jamroensri ▲ 76'
- 18P. Jantawong
- 28S. Prasitsuwan
- 32P. Malalueang
- 38A. Techovongsakul
- 40K. Pimyotha
- 24K. Moosawat
- 15S. Madputeh
- 94Léo Santos
- 20M. Marhasaranukun
- 6C. Jairangsee
- 8W. Samansin
- 35S. Panmarchya ▼ 79'
- 91Luan Santos
- 29C. Rattanawong ▼ 66'
- 10Lim Jae-Hyuk ▼ 90'
- 33Caio Tailândia
Dự bị 9
- 7C. Nanthawichianrit ▲ 66'
- 21T. Songkongduangdee ▲ 79'
- 11P. Somsanit ▲ 90'
- 4P. Pholput
- 13J. Saenap
- 36P. Mungmai
- 39S. Inngam
- 83S. Yen-Arrom
- 99A. Somphakdee
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 30 | +36 | 74 | |
| 2 | 34 | 78 - 44 | +34 | 73 | |
| 3 | 34 | 55 - 33 | +22 | 68 | |
| 4 | 34 | 67 - 38 | +29 | 57 | |
| 5 | 34 | 58 - 46 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 35 | +16 | 54 | |
| 7 | 34 | 70 - 62 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 58 | -5 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 41 | +4 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 47 | -5 | 42 | |
| 11 | 34 | 40 - 50 | -10 | 41 | |
| 12 | 34 | 35 - 45 | -10 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 47 | -15 | 39 | |
| 14 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 15 | 34 | 44 - 63 | -19 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 44 | -10 | 33 | |
| 17 | 34 | 32 - 60 | -28 | 24 | |
| 18 | 34 | 28 - 71 | -43 | 11 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu39
43Ghi được59
48Thủng lưới49
1.13Bàn thắng mỗi trận1.51
10Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai32