Phrae United vs Chanthaburi
Tỷ số chung cuộc: Phrae United 6-2 Chanthaburi tại Thai League 2, 29 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Phrae United thắng 4, hòa 2, Chanthaburi thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 14
- Sân vận động
- Huaimah Stadium, Huai Ma
- Phong độ
- DDLLL Phrae United
- DDLDL Chanthaburi
- 8' T. Shimizu
- 14' Welington Smith 1-0
- 18' S. Wongsai 2-0
- 22' ▲ Tiago Chulapa ▼ T. Jitwongsa
- 27' C. O'Connell
- 27' C. O'Connell
- 29' ▲ P. Gangsopa ▼ M. Budrak
- 33' ▲ A. Phiraban ▼ Welington Smith
- 40' S. Wongsai 3-0
- 45'+3 A. Phiraban 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ C. Jairangsee ▼ S. Sakolla
- 46' ▲ W. Klomnak ▼ R. Whanchuen
- 51' S. Wongsai 5-0
- 55' ▲ N. Dantrawen ▼ P. Deeprom
- 61' 5-1 W. Klomnak
- 62' ▲ S. Hanchiaw ▼ D. Moohummard
- 64' E. Hanpanichkij 6-1
- 80' 6-2 W. Klomnak
- 81' ▲ P. Tana ▼ W. Un Art
- 81' ▲ N. Proomimas ▼ W. Bunsuk
- 90'+2 ▲ K. Arbram ▼ A. Phiraban
- 90'+2 ▲ J. Pompa ▼ S. Wongsai
- FT6-2
Đội hình
- 25S. Srinothai
- 36S. Kingkaew
- 5N. Krutyai
- 39W. Un Art ▼ 81'
- 17R. Sruamprakum
- 8W. Bunsuk ▼ 81'
- 11D. Moohummard ▼ 62'
- 7T. Shimizu
- 37E. Hanpanichkij
- 10Welington Smith ▼ 33'
- 91S. Wongsai ▼ 90'
Dự bị 8
- 19A. Phiraban ▲ 33'
- 26S. Hanchiaw ▲ 62'
- 22P. Tana ▲ 81'
- 42N. Proomimas ▲ 81'
- 71K. Arbram ▲ 90'
- 79J. Pompa ▲ 90'
- 4L. Sutthasen
- 18P. Boonyachot
- 1P. Phadungchok
- 2S. Sakolla ▼ 46'
- 4C. O'Connell
- 14M. Budrak ▼ 29'
- 6T. Jitwongsa ▼ 22'
- 21P. Deeprom ▼ 55'
- 11A. Inia
- 27P. Jantawong
- 25N. Piamplai
- 8Y. Sukcharoen
- 69R. Whanchuen ▼ 46'
Dự bị 9
- 70Tiago Chulapa ▲ 22'
- 9P. Gangsopa ▲ 29'
- 5C. Jairangsee ▲ 46'
- 65W. Klomnak ▲ 46'
- 22N. Dantrawen ▲ 55'
- 3R. Kunyathong
- 13N. Klinhom
- 18C. Ploywanrattana
- 19K. Sriwanit
Thống kê
10
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 56 - 30 | +26 | 63 | |
| 2 | 32 | 57 - 30 | +27 | 60 | |
| 3 | 32 | 61 - 38 | +23 | 58 | |
| 4 | 32 | 53 - 36 | +17 | 52 | |
| 5 | 32 | 44 - 39 | +5 | 48 | |
| 6 | 32 | 48 - 39 | +9 | 48 | |
| 7 | 32 | 36 - 37 | -1 | 45 | |
| 8 | 32 | 42 - 50 | -8 | 45 | |
| 9 | 32 | 51 - 52 | -1 | 44 | |
| 10 | 32 | 29 - 39 | -10 | 41 | |
| 11 | 32 | 41 - 48 | -7 | 40 | |
| 12 | 32 | 39 - 48 | -9 | 40 | |
| 13 | 32 | 37 - 48 | -11 | 38 | |
| 14 | 32 | 32 - 34 | -2 | 35 | |
| 15 | 32 | 36 - 49 | -13 | 33 | |
| 16 | 32 | 32 - 47 | -15 | 32 | |
| 17 | 32 | 42 - 72 | -30 | 22 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
81Ghi được55
54Thủng lưới52
1.98Bàn thắng mỗi trận1.38
16Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn20
43Hiệp hai30