Chanthaburi
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Phrae United

Chanthaburi vs Phrae United

Tỷ số chung cuộc: Chanthaburi 1-2 Phrae United tại Thai League 2, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Chanthaburi thắng 0, hòa 2, Phrae United thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 2 · Vòng 6
Sân vận động
Chanthaburi Stadium, Chanthaburi
Phong độ
DDLDL Chanthaburi
DDLLL Phrae United
  1. HT0-0
  2. 46' Patrick Cruz R. Drchuppakarn
  3. 59' Wander Luiz11m 1-0
  4. 67' N. Dantrawen T. Matsunaga
  5. 67' J. Chingchaiyaphum N. Wongsri
  6. 67' Elias Fernandes P. Chote-jirachaithon
  7. 67' S. Leela H. Dahl
  8. 69' 1-1 S. Wongsai11m
  9. 72' 1-2 W. Bunsuk
  10. 79' K. Suttiwiriyakul W. Motim
  11. 79' K. Arbram P. Kamsat
  12. 79' T. Saengnako B. Marañón
  13. 90'+4 C. Sripho A. Tanaman
  14. FT1-2

Đội hình

Chanthaburi HLV: Sérgio Alexandre
  1. 1S. Konglarp
  2. 3Artur
  3. 2S. Sakolla
  4. 8Y. Sukcharoen
  5. 7Patrick Mota
  6. 14W. Motim ▼ 79'
  7. 37N. Wongsri ▼ 67'
  8. 17T. Matsunaga ▼ 67'
  9. 9Wander Luiz
  10. 10B. Marañón ▼ 79'
  11. 11P. Kamsat ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 22N. Dantrawen ▲ 67'
  2. 23J. Chingchaiyaphum ▲ 67'
  3. 6K. Suttiwiriyakul ▲ 79'
  4. 21K. Arbram ▲ 79'
  5. 79T. Saengnako ▲ 79'
  6. 5W. Jitkuntod
  7. 24C. Boodhad
  8. 28P. Fadsupap
  9. 61P. Bunkame
Phrae United HLV: T. Rungreangleas
  1. 80C. Boonloet
  2. 5Lucas Daubermann
  3. 6A. Tanaman ▼ 90'
  4. 4L. Sutthasen
  5. 33S. Saenbut
  6. 88T. Nakarawong
  7. 8W. Bunsuk
  8. 22H. Dahl ▼ 67'
  9. 30P. Chote-jirachaithon ▼ 67'
  10. 10S. Wongsai
  11. 19R. Drchuppakarn ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 93Patrick Cruz ▲ 46'
  2. 11Elias Fernandes ▲ 67'
  3. 21S. Leela ▲ 67'
  4. 23C. Sripho ▲ 90'
  5. 13N. Kajornmalee
  6. 14S. Somrat
  7. 16T. Chaipa
  8. 20Yeon Gi-Sung
  9. 65P. Lato

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lamphun Warrior
34 66 - 30 +36 74
2
Sukhothai FC
34 78 - 44 +34 73
3
Câu lạc bộ bóng đá Trat
34 55 - 33 +22 68
4
Lampang FC
34 67 - 38 +29 57
5
Chainat
34 58 - 46 +12 57
6
Phrae United
34 51 - 35 +16 54
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: )

So sánh

35Trận đấu36
44Ghi được39
45Thủng lưới54
1.26Bàn thắng mỗi trận1.08
8Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu