Phrae United
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Chanthaburi

Phrae United vs Chanthaburi

Tỷ số chung cuộc: Phrae United 2-2 Chanthaburi tại Thai League 2, 3 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Phrae United thắng 4, hòa 2, Chanthaburi thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 2 · Vòng 22
Sân vận động
Huaimah Stadium, Huai Ma
Phong độ
DDLLL Phrae United
DDLDL Chanthaburi
  1. HT0-0
  2. 46' A. Sukchuai P. Kaeosanga
  3. 58' Patrick Cruz S. Wongsai
  4. 64' N. Srisuwan P. Kamsat
  5. 72' P. Wongpila D. Moohummard
  6. 77' 0-1 T. Jitwongsa
  7. 79' S. Leela W. Bunsuk
  8. 79' Patrick Cruz 1-1
  9. 84' N. Dantrawen P. Jantawong
  10. 84' T. Saengnako W. Motim
  11. 90' 1-2 A. Sosungnoen
  12. 90'+2 P. Wongpila 2-2
  13. FT2-2

Đội hình

Phrae United HLV: T. Rungreangleas
  1. 80C. Boonloet
  2. 17R. Sruamprakum
  3. 50K. Daokrajai
  4. 4L. Sutthasen
  5. 33S. Saenbut
  6. 8W. Bunsuk ▼ 79'
  7. 14P. Kaeosanga ▼ 46'
  8. 20A. Inia
  9. 32Erivelto
  10. 10S. Wongsai ▼ 58'
  11. 11D. Moohummard ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 6A. Sukchuai ▲ 46'
  2. 93Patrick Cruz ▲ 58'
  3. 77P. Wongpila ▲ 72'
  4. 21S. Leela ▲ 79'
  5. 1S. Ingkaew
  6. 2K. Thawornsak
  7. 30P. Chote-jirachaithon
  8. 44K. Ornchaiphum
  9. 99J. Pompa
Chanthaburi HLV: Sérgio Alexandre
  1. 1P. Phadungchok
  2. 2S. Sakolla
  3. 33A. Sosungnoen
  4. 8Y. Sukcharoen
  5. 5Ko Seul-Ki
  6. 7Patrick Mota
  7. 14W. Motim ▼ 84'
  8. 27P. Jantawong ▼ 84'
  9. 6T. Jitwongsa
  10. 24C. Boodhad
  11. 11P. Kamsat ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 28N. Srisuwan ▲ 64'
  2. 22N. Dantrawen ▲ 84'
  3. 79T. Saengnako ▲ 84'
  4. 12S. Sarapee
  5. 13N. Kajornmalee
  6. 15N. Chanachan
  7. 23J. Chingchaiyaphum
  8. 18T. Banhan
  9. 37N. Wongsri

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lamphun Warrior
34 66 - 30 +36 74
2
Sukhothai FC
34 78 - 44 +34 73
3
Câu lạc bộ bóng đá Trat
34 55 - 33 +22 68
4
Lampang FC
34 67 - 38 +29 57
5
Chainat
34 58 - 46 +12 57
6
Phrae United
34 51 - 35 +16 54
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: )

So sánh

36Trận đấu35
39Ghi được44
54Thủng lưới45
1.08Bàn thắng mỗi trận1.26
10Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu