Chiangmai United F.C. vs Customs United
Tỷ số chung cuộc: Chiangmai United F.C. 2-0 Customs United tại Thai League 2, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chiangmai United F.C. thắng 6, hòa 1, Customs United thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 34
- Sân vận động
- 700th Anniversary Stadium, Chiang Mai
- Phong độ
- LWWLW Chiangmai United F.C.
- LLWDL Customs United
- HT0-0
- 59' ▲ P. Soimalai ▼ K. Bandasak
- 59' ▲ W. Klomnak ▼ N. Sanguthai
- 59' ▲ T. Paibulkijcharoen ▼ C. Chumswad
- 60' ▲ V. Watcharapringam ▼ A. Samurmuen
- 60' ▲ N. Chaiprasert ▼ T. Kaosaart
- 64' ▲ T. Navanit ▼ C. Wongkham
- 65' ▲ N. Thianchai ▼ P. Boonyong
- 74' P. Sukunee 1-0
- 80' ▲ H. Dahl ▼ S. Sriutai
- 80' ▲ K. Cherkota ▼ W. Thongbai
- 90'+2 ▲ Than Paing ▼ Mosquito
- 90'+1 T. Thanasasipat11m 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 99P. Thuha
- 26Marlon
- 5R. Chaicumde
- 45C. Chumswad ▼ 59'
- 47C. Wongkham ▼ 64'
- 19T. Thanasasipat
- 27P. Sukunee
- 11K. Bandasak ▼ 59'
- 79J. Phengwicha
- 9Mosquito ▼ 90'
- 17N. Sanguthai ▼ 59'
Dự bị 9
- 29P. Soimalai ▲ 59'
- 65W. Klomnak ▲ 59'
- 92T. Paibulkijcharoen ▲ 59'
- 33T. Navanit ▲ 64'
- 22Than Paing ▲ 90'
- 6T. Chomchon
- 8K. Jorates
- 28A. Pamornprasert
- 35P. Eammak
- 75P. Wannabutr
- 6P. Boonyong ▼ 65'
- 3Artur
- 8P. Gangsopa
- 18S. Sriutai ▼ 80'
- 4N. Noomchansakul
- 32T. Kaosaart ▼ 60'
- 17T. Saipetch
- 7T. Matsunaga
- 2W. Thongbai ▼ 80'
- 77A. Samurmuen ▼ 60'
Dự bị 9
- 11V. Watcharapringam ▲ 60'
- 5N. Chaiprasert ▲ 60'
- 80N. Thianchai ▲ 65'
- 10H. Dahl ▲ 80'
- 29K. Cherkota ▲ 80'
- 9K. Pohirun
- 20K. Malakan
- 23P. Jinta
- 28A. Kanyalang
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 30 | +36 | 74 | |
| 2 | 34 | 78 - 44 | +34 | 73 | |
| 3 | 34 | 55 - 33 | +22 | 68 | |
| 4 | 34 | 67 - 38 | +29 | 57 | |
| 5 | 34 | 58 - 46 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 35 | +16 | 54 | |
| 7 | 34 | 70 - 62 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 58 | -5 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 41 | +4 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 47 | -5 | 42 | |
| 11 | 34 | 40 - 50 | -10 | 41 | |
| 12 | 34 | 35 - 45 | -10 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 47 | -15 | 39 | |
| 14 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 15 | 34 | 44 - 63 | -19 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 44 | -10 | 33 | |
| 17 | 34 | 32 - 60 | -28 | 24 | |
| 18 | 34 | 28 - 71 | -43 | 11 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu36
66Ghi được28
49Thủng lưới67
1.61Bàn thắng mỗi trận0.78
11Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn18
37Hiệp hai19