Customs United vs Chiangmai United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Customs United 0-2 Chiangmai United F.C. tại Thai League 2, 27 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Customs United thắng 3, hòa 1, Chiangmai United F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 15
- Sân vận động
- Lat Krabang 54 Stadium, Bangkok
- Trọng tài
- A. Khonwai
- Phong độ
- LLWDL Customs United
- LWWLW Chiangmai United F.C.
- 29' ▲ P. Chainarong ▼ K. Bouloy
- HT0-0
- 51' ▲ A. Jaiphet ▼ P. Puangmalai
- 62' 0-1 S. Wattayuchutikul
- 75' 0-2 S. Wattayuchutikul
- 78' ▲ J. Phengwicha ▼ T. Thanasasipat
- 78' ▲ N. Suankaeo ▼ Bill
- 81' ▲ P. Viriyachanchai ▼ Alexandre di Estefano
- 81' ▲ T. Saipetch ▼ S. Chakkuprasart
- 90'+5 ▲ K. Bandasak ▼ S. Logarwit
- 90'+1 ▲ P. Seerot ▼ S. Limwattana
- 90'+5 ▲ T. Saartaiam ▼ R. Chaicumde
- FT0-2
Đội hình
- 1S. Khokpho
- 19A. Orahovac
- 15P. Puangmalai ▼ 51'
- 25N. Thobansong
- 21David Cuerva
- 16S. Chakkuprasart ▼ 81'
- 8D. Sakai
- 47S. Boonlha
- 5K. Yaidee
- 99Alexandre di Estefano ▼ 81'
- 32K. Bouloy ▼ 29'
Dự bị 9
- 14P. Chainarong ▲ 29'
- 27A. Jaiphet ▲ 51'
- 10P. Viriyachanchai ▲ 81'
- 17T. Saipetch ▲ 81'
- 7A. Sappaso
- 12M. Clariño
- 18T. Nakchamnan
- 24A. Sapram
- 40P. Sukkhong
- 1P. Thuha
- 30Evson
- 15S. Faidong
- 5S. Logarwit ▼ 90'
- 6S. Wattayuchutikul
- 55R. Chaicumde ▼ 90'
- 7Y. Ono
- 69S. Limwattana ▼ 90'
- 19T. Thanasasipat ▼ 78'
- 23M. de Leeuw
- 9Bill ▼ 78'
Dự bị 9
- 79J. Phengwicha ▲ 78'
- 99N. Suankaeo ▲ 78'
- 11K. Bandasak ▲ 90'
- 31P. Seerot ▲ 90'
- 97T. Saartaiam ▲ 90'
- 4T. Chuchin
- 17T. Isor
- 28A. Pamornprasert
- 35P. Eammak
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 30 | +36 | 74 | |
| 2 | 34 | 78 - 44 | +34 | 73 | |
| 3 | 34 | 55 - 33 | +22 | 68 | |
| 4 | 34 | 67 - 38 | +29 | 57 | |
| 5 | 34 | 58 - 46 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 35 | +16 | 54 | |
| 7 | 34 | 70 - 62 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 58 | -5 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 41 | +4 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 47 | -5 | 42 | |
| 11 | 34 | 40 - 50 | -10 | 41 | |
| 12 | 34 | 35 - 45 | -10 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 47 | -15 | 39 | |
| 14 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 15 | 34 | 44 - 63 | -19 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 44 | -10 | 33 | |
| 17 | 34 | 32 - 60 | -28 | 24 | |
| 18 | 34 | 28 - 71 | -43 | 11 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs) Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
56Ghi được48
42Thủng lưới41
1.33Bàn thắng mỗi trận1.14
15Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai31