Chiangmai United F.C. vs Customs United
Tỷ số chung cuộc: Chiangmai United F.C. 0-1 Customs United tại Thai League 2, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chiangmai United F.C. thắng 6, hòa 1, Customs United thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 31
- Sân vận động
- 700th Anniversary Stadium, Chiang Mai
- Trọng tài
- T. Thongkorn
- Phong độ
- LWWLW Chiangmai United F.C.
- LLWDL Customs United
- 43' 0-1 P. Muanmart
- HT0-1
- 46' ▲ W. Klomnak ▼ M. de Leeuw
- 63' ▲ K. Bandasak ▼ N. Suankaeo
- 63' ▲ A. Pamornprasert ▼ T. Thanasasipat
- 69' ▲ B. Lemdee ▼ K. Yaidee
- 69' ▲ K. Vichaidit ▼ P. Chainarong
- 76' ▲ Alexandre di Estefano ▼ Aung Kaung Mann
- 81' ▲ P. Viriyachanchai ▼ N. Sriyankem
- 82' ▲ A. Sukchuai ▼ S. Kaewsangsai
- 87' ▲ S. Limwattana ▼ Y. Ono
- FT0-1
Đội hình
- 35P. Eammak
- 30Evson
- 15S. Faidong
- 5S. Logarwit
- 13S. Kaewsangsai ▼ 82'
- 55R. Chaicumde
- 7Y. Ono ▼ 87'
- 19T. Thanasasipat ▼ 63'
- 23M. de Leeuw ▼ 46'
- 10Deyvison
- 99N. Suankaeo ▼ 63'
Dự bị 9
- 65W. Klomnak ▲ 46'
- 11K. Bandasak ▲ 63'
- 28A. Pamornprasert ▲ 63'
- 18A. Sukchuai ▲ 82'
- 69S. Limwattana ▲ 87'
- 1P. Thuha
- 6S. Wattayuchutikul
- 22N. Srisuwan
- 97T. Saartaiam
- 1S. Khokpho
- 19A. Orahovac
- 25N. Thobansong
- 21David Cuerva
- 31N. Sriyankem ▼ 81'
- 8D. Sakai
- 16Aung Kaung Mann ▼ 76'
- 2P. Muanmart
- 47S. Boonlha
- 5K. Yaidee ▼ 69'
- 14P. Chainarong ▼ 69'
Dự bị 9
- 36B. Lemdee ▲ 69'
- 76K. Vichaidit ▲ 69'
- 99Alexandre di Estefano ▲ 76'
- 10P. Viriyachanchai ▲ 81'
- 7A. Sappaso
- 15P. Puangmalai
- 18T. Nakchamnan
- 23J. Vapilai
- 32K. Bouloy
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 30 | +36 | 74 | |
| 2 | 34 | 78 - 44 | +34 | 73 | |
| 3 | 34 | 55 - 33 | +22 | 68 | |
| 4 | 34 | 67 - 38 | +29 | 57 | |
| 5 | 34 | 58 - 46 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 35 | +16 | 54 | |
| 7 | 34 | 70 - 62 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 58 | -5 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 41 | +4 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 47 | -5 | 42 | |
| 11 | 34 | 40 - 50 | -10 | 41 | |
| 12 | 34 | 35 - 45 | -10 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 47 | -15 | 39 | |
| 14 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 15 | 34 | 44 - 63 | -19 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 44 | -10 | 33 | |
| 17 | 34 | 32 - 60 | -28 | 24 | |
| 18 | 34 | 28 - 71 | -43 | 11 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs) Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
48Ghi được56
41Thủng lưới42
1.14Bàn thắng mỗi trận1.33
14Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai25