Suphanburi F.C. vs Chiangmai F.C.
Tỷ số chung cuộc: Suphanburi F.C. 1-2 Chiangmai F.C. tại Thai League 2, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Suphanburi F.C. thắng 3, hòa 0, Chiangmai F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 28
- Sân vận động
- Suphanburi Municipality Stadium, Suphanburi
- Phong độ
- LLLLL Suphanburi F.C.
- DLDWD Chiangmai F.C.
- 12' 0-1 S. Phuthong
- HT0-1
- 46' ▲ Thiago Henrique ▼ P. Jantawong
- 46' ▲ P. Soonthonchuen ▼ J. Obama
- 46' ▲ A. Sawasdee ▼ S. Phuthong
- 60' Thiago Henrique 1-1
- 64' ▲ Stênio Júnior ▼ T. Khotrsupho
- 64' ▲ S. Malison ▼ A. Maundee
- 67' ▲ S. Wandee ▼ S. Rungrueang
- 69' 1-2 K. Nantavichianrit
- 73' ▲ P. Nisangram ▼ K. Nantavichianrit
- 74' ▲ N. Wisetchat ▼ N. Phonyiam
- 81' ▲ J. Noysri ▼ J. Sriprach
- 81' ▲ A. Prasongporn ▼ K. Namwiset
- FT1-2
Đội hình
- 1S. Khumpiam
- 16K. Namwiset ▼ 81'
- 3R. Kunyathong
- 20J. Obama ▼ 46'
- 2J. Sriprach ▼ 81'
- 31N. Jamroensri
- 5N. Salae
- 77Gustavinho
- 37Y. Bamba
- 18P. Jantawong ▼ 46'
- 11S. Rungrueang ▼ 67'
Dự bị 9
- 9Thiago Henrique ▲ 46'
- 35P. Soonthonchuen ▲ 46'
- 22S. Wandee ▲ 67'
- 27J. Noysri ▲ 81'
- 14A. Prasongporn ▲ 81'
- 30M. Kolaeh
- 36R. Padthaisong
- 39A. Saemaram
- 23T. Phanphiphat
- 99I. Kamsuprom
- 15A. Harntes
- 23N. Krutyai
- 35P. Darit
- 17N. Phonyiam ▼ 74'
- 24S. Koedsri
- 4S. Posri
- 20K. Nantavichianrit ▼ 73'
- 11T. Khotrsupho ▼ 64'
- 27S. Phuthong ▼ 46'
- 88A. Maundee ▼ 64'
Dự bị 8
- 16A. Sawasdee ▲ 46'
- 18Stênio Júnior ▲ 64'
- 30S. Malison ▲ 64'
- 5P. Nisangram ▲ 73'
- 13N. Wisetchat ▲ 74'
- 25T. Tonkham
- 49S. Hanchiaw
- 78A. Kijkam
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 30 | +36 | 74 | |
| 2 | 34 | 78 - 44 | +34 | 73 | |
| 3 | 34 | 55 - 33 | +22 | 68 | |
| 4 | 34 | 67 - 38 | +29 | 57 | |
| 5 | 34 | 58 - 46 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 35 | +16 | 54 | |
| 7 | 34 | 70 - 62 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 58 | -5 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 41 | +4 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 47 | -5 | 42 | |
| 11 | 34 | 40 - 50 | -10 | 41 | |
| 12 | 34 | 35 - 45 | -10 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 47 | -15 | 39 | |
| 14 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 15 | 34 | 44 - 63 | -19 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 44 | -10 | 33 | |
| 17 | 34 | 32 - 60 | -28 | 24 | |
| 18 | 34 | 28 - 71 | -43 | 11 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu36
43Ghi được57
48Thủng lưới39
1.13Bàn thắng mỗi trận1.58
10Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai33