Chiangmai F.C. vs Suphanburi F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chiangmai F.C. 2-0 Suphanburi F.C. tại Thai League 2, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Chiangmai F.C. thắng 3, hòa 0, Suphanburi F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 12
- Sân vận động
- Chiangmai Municipality Stadium, Chiang Mai
- Phong độ
- DLDWD Chiangmai F.C.
- LLLLL Suphanburi F.C.
- 10' A. Sawasdee 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ P. Nisangram ▼ T. Tonkham
- 60' ▲ S. Posri ▼ A. Sawasdee
- 60' ▲ T. Khotrsupho ▼ A. Maundee
- 60' ▲ N. Jamroensri ▼ S. Rungrueang
- 70' ▲ A. Saemaram ▼ R. Kunyathong
- 74' ▲ J. Pornsai ▼ Chang-Kyoon Im
- 79' T. Khotrsupho 2-0
- 82' ▲ R. Padthaisong ▼ P. Rungsuree
- 86' ▲ S. Srisai ▼ Stênio Júnior
- FT2-0
Đội hình
- 1F. Bilanglod
- 23N. Krutyai
- 17N. Phonyiam
- 25T. Tonkham ▼ 46'
- 24S. Koedsri
- 21David Cuerva
- 10Yoo Byung-Soo
- 18Stênio Júnior ▼ 86'
- 16A. Sawasdee ▼ 60'
- 88A. Maundee ▼ 60'
- 94Chang-Kyoon Im ▼ 74'
Dự bị 9
- 5P. Nisangram ▲ 46'
- 4S. Posri ▲ 60'
- 11T. Khotrsupho ▲ 60'
- 7J. Pornsai ▲ 74'
- 8S. Srisai ▲ 86'
- 20K. Nantavichianrit
- 36S. Kingkaew
- 49S. Hanchiaw
- 78A. Kijkam
- 1S. Khumpiam
- 8W. Homsaen
- 3R. Kunyathong ▼ 70'
- 20J. Obama
- 2J. Sriprach
- 77Gustavinho
- 37Y. Bamba
- 6N. Lukthong
- 21P. Rungsuree ▼ 82'
- 11S. Rungrueang ▼ 60'
- 14D. Wijitpunya
Dự bị 9
- 31N. Jamroensri ▲ 60'
- 39A. Saemaram ▲ 70'
- 36R. Padthaisong ▲ 82'
- 17N. Hothong
- 18P. Jantawong
- 19M. Koedanan
- 28S. Prasitsuwan
- 38A. Techovongsakul
- 88P. Samattanared
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 30 | +36 | 74 | |
| 2 | 34 | 78 - 44 | +34 | 73 | |
| 3 | 34 | 55 - 33 | +22 | 68 | |
| 4 | 34 | 67 - 38 | +29 | 57 | |
| 5 | 34 | 58 - 46 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 35 | +16 | 54 | |
| 7 | 34 | 70 - 62 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 58 | -5 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 41 | +4 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 47 | -5 | 42 | |
| 11 | 34 | 40 - 50 | -10 | 41 | |
| 12 | 34 | 35 - 45 | -10 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 47 | -15 | 39 | |
| 14 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 15 | 34 | 44 - 63 | -19 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 44 | -10 | 33 | |
| 17 | 34 | 32 - 60 | -28 | 24 | |
| 18 | 34 | 28 - 71 | -43 | 11 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu38
57Ghi được43
39Thủng lưới48
1.58Bàn thắng mỗi trận1.13
14Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn18
33Hiệp hai23