Suphanburi F.C. vs Chiangmai F.C.
Tỷ số chung cuộc: Suphanburi F.C. 1-0 Chiangmai F.C. tại Thai League 2, 10 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Suphanburi F.C. thắng 3, hòa 0, Chiangmai F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 27
- Sân vận động
- Suphanburi Municipality Stadium, Suphanburi
- Trọng tài
- S. Sarapim
- Phong độ
- LLLLL Suphanburi F.C.
- DLDWD Chiangmai F.C.
- 14' ▲ N. Jamroensri ▼ Lee Jong-Cheon
- 45' Douglas Tardin 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ S. Mool-on ▼ V. Vaingan
- 46' ▲ P. Jantawong ▼ T. Khotrsupho
- 46' ▲ Y. Hirayama ▼ Chang-Kyoon Im
- 61' ▲ T. Tonkham ▼ S. Koedsri
- 63' ▲ N. Kaewcharoen ▼ P. Rungsuree
- 75' ▲ C. Nanthawichianrit ▼ Kim Bo-Yong
- 83' ▲ A. Maundee ▼ S. Bookok
- 86' ▲ P. Pinsermsootsri ▼ P. Aunthong
- 86' ▲ P. Jantawong ▼ K. Wongma
- FT1-0
Đội hình
- 19P. Intarapim
- 3R. Kunyatong
- 2J. Sriprach
- 15Lee Jong-Cheon ▼ 14'
- 5N. Salae
- 8V. Vaingan ▼ 46'
- 42P. Aunthong ▼ 86'
- 21P. Rungsuree ▼ 63'
- 9Douglas Tardin
- 10K. Wongma ▼ 86'
- 33Matheus Souza
Dự bị 9
- 31N. Jamroensri ▲ 14'
- 26S. Mool-on ▲ 46'
- 39N. Kaewcharoen ▲ 63'
- 14P. Pinsermsootsri ▲ 86'
- 18P. Jantawong ▲ 86'
- 17A. Phulek
- 40P. Rungjang
- 41K. Pimyotha
- 47T. Butkaew
- 1F. Bilanglod
- 36S. Kingkaew
- 35P. Darit
- 24S. Koedsri ▼ 61'
- 19Kim Bo-Yong ▼ 75'
- 8S. Malison
- 6S. Saengra
- 18R. Mingmitwan
- 22S. Bookok ▼ 83'
- 94Chang-Kyoon Im ▼ 46'
- 11T. Khotrsupho ▼ 46'
Dự bị 9
- 10P. Jantawong ▲ 86'
- 17Y. Hirayama ▲ 46'
- 25T. Tonkham ▲ 61'
- 20C. Nanthawichianrit ▲ 75'
- 88A. Maundee ▲ 83'
- 5V. Filipović
- 7S. Posri
- 16R. Stewart
- 49N. Intacharoen
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 30 | +36 | 74 | |
| 2 | 34 | 78 - 44 | +34 | 73 | |
| 3 | 34 | 55 - 33 | +22 | 68 | |
| 4 | 34 | 67 - 38 | +29 | 57 | |
| 5 | 34 | 58 - 46 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 35 | +16 | 54 | |
| 7 | 34 | 70 - 62 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 58 | -5 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 41 | +4 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 47 | -5 | 42 | |
| 11 | 34 | 40 - 50 | -10 | 41 | |
| 12 | 34 | 35 - 45 | -10 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 47 | -15 | 39 | |
| 14 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 15 | 34 | 44 - 63 | -19 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 44 | -10 | 33 | |
| 17 | 34 | 32 - 60 | -28 | 24 | |
| 18 | 34 | 28 - 71 | -43 | 11 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs) Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
59Ghi được58
52Thủng lưới48
1.44Bàn thắng mỗi trận1.45
15Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai32