Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power vs Rayong FC
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power 0-2 Rayong FC tại Thai League 2, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power thắng 0, hòa 2, Rayong FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 28
- Sân vận động
- Kanchanaburi Provincial Stadium, Kanchanaburi
- Phong độ
- DLWDD Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power
- WLDWW Rayong FC
- 5' 0-1 R. Ito
- HT0-1
- 46' ▲ K. Suttiwiriyakul ▼ C. Chirachin
- 46' ▲ R. Gertsch ▼ I. Akpatcha
- 46' ▲ T. Pholjuang ▼ Lwin Moe Aung
- 63' ▲ S. Rattanavilay ▼ A. Koedsombat
- 67' 0-2 Rafael Galhardo
- 72' ▲ P. Sienkrthok ▼ A. Matarat
- 77' ▲ T. Chadphuk ▼ P. Praphanth
- 85' ▲ N. Jaruphutpukdee ▼ Rafael Galhardo
- 90'+2 ▲ P. Takum ▼ S. Sangwong
- 90'+4 ▲ K. Kullapha ▼ Y. Namuangrak
- FT0-2
Đội hình
- 19C. Raksri
- 22C. Chirachin ▼ 46'
- 15T. Phocha
- 3J. Kumthaisong
- 28P. Fadsupap
- 30I. Akpatcha ▼ 46'
- 20A. Matarat ▼ 72'
- 29A. Koedsombat ▼ 63'
- 10Elias Fernandes
- 9Ricardo Pires
- 41P. Praphanth ▼ 77'
Dự bị 9
- 32K. Suttiwiriyakul ▲ 46'
- 88R. Gertsch ▲ 46'
- 27S. Rattanavilay ▲ 63'
- 26P. Sienkrthok ▲ 72'
- 11T. Chadphuk ▲ 77'
- 14P. Nilploypetch
- 23K. Lochit
- 38T. Sonjai
- 39M. Milan
- 46N. Kadtoon
- 4H. Katano
- 3Y. Namuangrak ▼ 90'
- 5W. Phosririt
- 55S. Junboonpha
- 42Rafael Galhardo ▼ 85'
- 24S. Sangwong ▼ 90'
- 6Lwin Moe Aung ▼ 46'
- 41R. Ito
- 16A. Samarnthai
- 10Tiago Chulapa
Dự bị 8
- 31T. Pholjuang ▲ 46'
- 2N. Jaruphutpukdee ▲ 85'
- 23P. Takum ▲ 90'
- 33K. Kullapha ▲ 90'
- 29N. Bathong
- 88A. Forsling
- 22G. Poonsanong
- 49T. Khuptanavin
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 30 | +36 | 74 | |
| 2 | 34 | 78 - 44 | +34 | 73 | |
| 3 | 34 | 55 - 33 | +22 | 68 | |
| 4 | 34 | 67 - 38 | +29 | 57 | |
| 5 | 34 | 58 - 46 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 35 | +16 | 54 | |
| 7 | 34 | 70 - 62 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 58 | -5 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 41 | +4 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 47 | -5 | 42 | |
| 11 | 34 | 40 - 50 | -10 | 41 | |
| 12 | 34 | 35 - 45 | -10 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 47 | -15 | 39 | |
| 14 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 15 | 34 | 44 - 63 | -19 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 44 | -10 | 33 | |
| 17 | 34 | 32 - 60 | -28 | 24 | |
| 18 | 34 | 28 - 71 | -43 | 11 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
69Ghi được84
59Thủng lưới43
1.64Bàn thắng mỗi trận2
10Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai48