Rayong FC vs Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power
Tỷ số chung cuộc: Rayong FC 2-1 Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power tại Thai League 1, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Rayong FC thắng 3, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 26
- Phong độ
- WLDWW Rayong FC
- LDLWD Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power
- 2' Wasusiwakit Phosririt
- 21' S. Ratree · A. Amornlerdsak 1-0
- 32' ▲ Weslen Junior ▼ A. Amornlerdsak
- HT1-0
- 46' ▲ A. Oyarzun ▼ Ewerton
- 46' ▲ A. Kamara ▼ M. Mara
- 46' ▲ R. Stewart ▼ W. Klomjit
- 48' R. Ito · W. Ganthong 2-0
- 66' ▲ S. Aguero ▼ C. Samphaodi
- 68' 2-1 A. Kamara · A. Oyarzun
- 81' ▲ L. Justiniano ▼ Joao Afonso
- 81' ▲ P. Harape ▼ S. Ratree
- 81' ▲ P. Liorungrueangkit ▼ S. Ratniyorm
- 85' Ryhan Stewart
- 90'+6 Stefan Cebara
- 90'+4 Pongpat Liorungrueangkit
- 90'+2 John Lucero
- 90'+2 Pongpat Liorungrueangkit
- 90'+10 ▲ K. Aleman ▼
- 90'+10 ▲ T. Hempandan ▼ R. Ito
- FT2-1
Đội hình
- 30W. Ganthong ⇢ 7.7
- 5W. Phusirit 7.0
- 14S. Cebara 6.9
- 35K. Nontharath 7.3
- 11S. Pongsuwan 6.9
- 88M. Ott 6.5
- 6Joao Afonso ▼ 81' 7.0
- 27A. Amornlerdsak ⇢ ▼ 32' 6.9
- 18S. Junior 6.9
- 41R. Ito ⚽ ▼ 90' 8.0
- 22S. Ratree ⚽ ▼ 81' 7.6
Dự bị 12
- 36W. Srisupha
- 8K. Aleman ▲ 90'
- 99Weslen Junior ▲ 32' 6.3
- 20L. Justiniano ▲ 81' 6.7
- 19S. Romphopak
- 10S. Kunmee
- 24J. Sattham
- 90P. Kaminthong
- 23M. Creevey
- 31P. Harape ▲ 81' 6.2
- 13T. Hempandan ▲ 90'
- 74P. Ittiprasert
- 26K. Phuthawchueak 8.2
- 5W. Klomjit ▼ 46' 6.3
- 28P. Fudsuparp 6.3
- 91M. Tahrat 7.2
- 2A. Gurd 6.5
- 4J. Lucero 7.3
- 30A. Townsend 6.3
- 8Ewerton ▼ 46' 7.0
- 42S. Ratniyorm ▼ 81' 6.7
- 21M. Mara ▼ 46' 6.2
- 10C. Samphaodi ▼ 66' 6.2
Dự bị 12
- 31S. Khokpho
- 1K. Pummarrin
- 19A. Oyarzun ▲ 46' 6.6
- 47A. Kamara ⚽ ▲ 46' 7.9
- 98T. Siripala
- 27T. Laurent-Gonnet
- 14S. Nutnum
- 6A. Kumar
- 25P. Tanthatemee
- 16R. Stewart ▲ 46' 6.2
- 20S. Aguero ▲ 66' 6.7
- 18P. Liorungrueangkit ▲ 81' 6.2
Thống kê
02⚑5
⚑211
55%Kiểm soát bóng45%
15Dứt điểm11
8Trúng đích2
4Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
5Phạt góc2
4Việt vị0
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
338Chuyền bóng273
276Chuyền chính xác201
82%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 31 | +45 | 70 | |
| 2 | 30 | 59 - 23 | +36 | 60 | |
| 3 | 30 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 45 - 29 | +16 | 52 | |
| 5 | 30 | 43 - 32 | +11 | 50 | |
| 6 | 30 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 36 - 37 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 38 - 41 | -3 | 39 | |
| 9 | 30 | 44 - 49 | -5 | 37 | |
| 10 | 30 | 34 - 50 | -16 | 32 | |
| 11 | 30 | 39 - 44 | -5 | 31 | |
| 12 | 30 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 13 | 30 | 23 - 42 | -19 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 52 | -25 | 26 | |
| 15 | 30 | 20 - 44 | -24 | 24 | |
| 16 | 30 | 29 - 54 | -25 | 23 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
44Ghi được29
49Thủng lưới54
1.47Bàn thắng mỗi trận0.97
5Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn14
28Hiệp hai17