Rayong FC
3 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power

Rayong FC vs Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power

Tỷ số chung cuộc: Rayong FC 3-2 Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power tại FA Cup, 20 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Rayong FC thắng 3, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · 2nd Round
Sân vận động
WHA Rayong Stadium, Rayong
Phong độ
WLDWW Rayong FC
LDLWD Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power
  1. 7' 0-1 S. Chanbunphaphản lưới
  2. 30' 0-2 Cristian Santos
  3. HT0-2
  4. 46' Y. Namuangrak N. Thobansong
  5. 46' J. Batchari P. Takum
  6. 46' Diego Silva S. Chanbunpha
  7. 64' S. Nutnum N. Hayi-arsan
  8. 64' I. Akpatcha P. Liorungrueangkit
  9. 67' H. Katano S. Sangwong
  10. 67' David Cuerva A. Hanchai
  11. 67' J. Batchari 1-2
  12. 70' J. Kumthaisong K. Suttiwiriyakul
  13. 70' P. Autapol R. Somporn
  14. 80' K. Sano Cristian Santos
  15. 86' H. Katano 2-2
  16. 87' J. Batchari 3-2
  17. FT3-2

Đội hình

Rayong FC HLV: J. Punpee
  1. 18T. Auksonsri
  2. 44C. Kerdkaew
  3. 23P. Takum ▼ 46'
  4. 55S. Chanbunpha ▼ 46'
  5. 25N. Thobansong ▼ 46'
  6. 22E. Samre
  7. 24S. Sangwong ▼ 67'
  8. 64A. Hanchai ▼ 67'
  9. 36Yashir Islame
  10. 29A. Boodjinda
  11. 17J. Noysri

Dự bị 12

  1. 3Y. Namuangrak ▲ 46'
  2. 10J. Batchari ▲ 46'
  3. 28Diego Silva ▲ 46'
  4. 4H. Katano ▲ 67'
  5. 21David Cuerva ▲ 67'
  6. 1K. Pipatnadda
  7. 2N. Jaruphatpakdee
  8. 11P. Kaminthong
  9. 16U. Samarnthai
  10. 39R. Janchaichit
  11. 48K. Puspakom
  12. 66T. Pholjuang
Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power HLV: D. Chalermsang
  1. 1S. Khumpiam
  2. 4R. Somporn ▼ 70'
  3. 6W. Klomjit
  4. 32K. Suttiwiriyakul ▼ 70'
  5. 28P. Fudsuparp
  6. 2E. Chaobut
  7. 57N. Hayi-arsan ▼ 64'
  8. 18P. Liorungrueangkit ▼ 64'
  9. 77Gustavinho
  10. 93Cristian Santos ▼ 80'
  11. 11K. Kasemkulwilai

Dự bị 11

  1. 8S. Nutnum ▲ 64'
  2. 30I. Akpatcha ▲ 64'
  3. 3J. Kumthaisong ▲ 70'
  4. 17P. Autapol ▲ 70'
  5. 7K. Sano ▲ 80'
  6. 14P. Nilploypetch
  7. 15T. Phocha
  8. 20A. Matarat
  9. 25N. Boonyarat
  10. 29A. Koedsombat
  11. 38T. Sonjai

So sánh

34Trận đấu40
45Ghi được70
64Thủng lưới50
1.32Bàn thắng mỗi trận1.75
4Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn24
26Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu