Phrae United vs Lampang FC
Tỷ số chung cuộc: Phrae United 0-1 Lampang FC tại Thai League 2, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Phrae United thắng 5, hòa 2, Lampang FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 7
- Sân vận động
- Huaimah Stadium, Huai Ma
- Phong độ
- DLLLD Phrae United
- LWDDL Lampang FC
- 33' ▲ W. Bunsuk ▼ R. Drchuppakarn
- HT0-0
- 52' 0-1 Caio Tailândia
- 57' ▲ Elias Fernandes ▼ P. Chote-jirachaithon
- 57' ▲ S. Somrat ▼ S. Saenbut
- 57' ▲ S. Leela ▼ H. Dahl
- 60' ▲ P. Mungmai ▼ T. Songkongduangdee
- 73' ▲ C. Nanthawichianrit ▼ C. Rattanawong
- 80' ▲ P. Somsanit ▼ W. Samansin
- 80' ▲ W. Roopngam ▼ Lim Jae-Hyuk
- 80' ▲ A. Somphakdee ▼ A. Muenrea
- FT0-1
Đội hình
- 80C. Boonloet
- 5Lucas Daubermann
- 6A. Tanaman
- 4L. Sutthasen
- 33S. Saenbut ▼ 57'
- 88T. Nakarawong
- 22H. Dahl ▼ 57'
- 30P. Chote-jirachaithon ▼ 57'
- 93Patrick Cruz
- 10S. Wongsai
- 19R. Drchuppakarn ▼ 33'
Dự bị 9
- 8W. Bunsuk ▲ 33'
- 11Elias Fernandes ▲ 57'
- 14S. Somrat ▲ 57'
- 21S. Leela ▲ 57'
- 1S. Ingkaew
- 20Yeon Gi-Sung
- 23C. Sripho
- 31S. Paemsri
- 65P. Lato
- 24K. Moosawat
- 15S. Madputeh
- 94Léo Santos
- 20M. Marhasaranukun
- 5A. Muenrea ▼ 80'
- 8W. Samansin ▼ 80'
- 21T. Songkongduangdee ▼ 60'
- 91Luan Santos
- 29C. Rattanawong ▼ 73'
- 10Lim Jae-Hyuk ▼ 80'
- 33Caio Tailândia
Dự bị 9
- 36P. Mungmai ▲ 60'
- 7C. Nanthawichianrit ▲ 73'
- 11P. Somsanit ▲ 80'
- 23W. Roopngam ▲ 80'
- 99A. Somphakdee ▲ 80'
- 4P. Pholput
- 13J. Saenap
- 16T. Janda
- 83S. Yen-Arrom
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 30 | +36 | 74 | |
| 2 | 34 | 78 - 44 | +34 | 73 | |
| 3 | 34 | 55 - 33 | +22 | 68 | |
| 4 | 34 | 67 - 38 | +29 | 57 | |
| 5 | 34 | 58 - 46 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 35 | +16 | 54 | |
| 7 | 34 | 70 - 62 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 58 | -5 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 41 | +4 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 47 | -5 | 42 | |
| 11 | 34 | 40 - 50 | -10 | 41 | |
| 12 | 34 | 35 - 45 | -10 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 47 | -15 | 39 | |
| 14 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 15 | 34 | 44 - 63 | -19 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 44 | -10 | 33 | |
| 17 | 34 | 32 - 60 | -28 | 24 | |
| 18 | 34 | 28 - 71 | -43 | 11 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu39
39Ghi được59
54Thủng lưới49
1.08Bàn thắng mỗi trận1.51
10Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai32