Phrae United vs Lampang FC
Tỷ số chung cuộc: Phrae United 1-1 Lampang FC tại Thai League 2, 28 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Phrae United thắng 5, hòa 2, Lampang FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 16
- Sân vận động
- Huaimah Stadium, Huai Ma
- Trọng tài
- S. Sarapim
- Phong độ
- DLLLD Phrae United
- LWDDL Lampang FC
- 34' ▲ J. Songma ▼ W. Tanee
- HT0-0
- 46' ▲ N. Panaimthon ▼ Y. Konjan
- 46' ▲ C. Thirawatsri ▼ P. Puakpralab
- 46' ▲ P. Seekaewnit ▼ A. Waenlor
- 51' Rodrigo Maranhão11m 1-0
- 57' ▲ P. Janntasree ▼ Marlon
- 59' 1-1 Deyvison
- 65' ▲ A. Suppahso ▼ S. Thongkot
- 65' ▲ K. Phutchan ▼ S. Teekasom
- 81' ▲ W. Pantalee ▼ Rodrigo Maranhão
- 90'+4 ▲ T. Buransri ▼ W. Srivichai
- FT1-1
Đội hình
- 18N. Supathai
- 3Carlos
- 5A. Pengbanrai
- 36C. Raksongkham
- 27Y. Konjan ▼ 46'
- 16S. Teekasom ▼ 65'
- 10T. Ito
- 4A. Noonart
- 33S. Thongkot ▼ 65'
- 11Smith
- 29Rodrigo Maranhão ▼ 81'
Dự bị 9
- 42N. Panaimthon ▲ 46'
- 7A. Suppahso ▲ 65'
- 14K. Phutchan ▲ 65'
- 81W. Pantalee ▲ 81'
- 2N. Yodnuan
- 22P. Chanluang
- 23C. Sripho
- 25P. Sudprasert
- 34N. Chaokhao
- 83S. Yen-Arrom
- 26Marlon ▼ 57'
- 5A. Waenlor ▼ 46'
- 14K. Sompittanurak
- 23W. Marom
- 17J. Songma
- 18Andrey
- 20W. Tanee ▼ 34'
- 27Deyvison
- 30W. Srivichai ▼ 90'
- 54P. Puakpralab ▼ 46'
Dự bị 9
- 19J. Songma ▲ 34'
- 10C. Thirawatsri ▲ 46'
- 69P. Seekaewnit ▲ 46'
- 3P. Janntasree ▲ 57'
- 37T. Buransri ▲ 90'
- 1I. Kansrang
- 8A. Mutaporn
- 11N. Buasri
- 22T. Palachom
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 30 | +36 | 74 | |
| 2 | 34 | 78 - 44 | +34 | 73 | |
| 3 | 34 | 55 - 33 | +22 | 68 | |
| 4 | 34 | 67 - 38 | +29 | 57 | |
| 5 | 34 | 58 - 46 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 35 | +16 | 54 | |
| 7 | 34 | 70 - 62 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 58 | -5 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 41 | +4 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 47 | -5 | 42 | |
| 11 | 34 | 40 - 50 | -10 | 41 | |
| 12 | 34 | 35 - 45 | -10 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 47 | -15 | 39 | |
| 14 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 15 | 34 | 44 - 63 | -19 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 44 | -10 | 33 | |
| 17 | 34 | 32 - 60 | -28 | 24 | |
| 18 | 34 | 28 - 71 | -43 | 11 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs) Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu43
52Ghi được92
40Thủng lưới53
1.41Bàn thắng mỗi trận2.14
10Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai56