Lampang FC vs Phrae United
Tỷ số chung cuộc: Lampang FC 0-1 Phrae United tại Thai League 2, 17 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lampang FC thắng 3, hòa 2, Phrae United thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 32
- Sân vận động
- Lampang Provincial Stadium, Lampang
- Trọng tài
- W. Morin
- Phong độ
- LWDDL Lampang FC
- DLLLD Phrae United
- HT0-0
- 46' ▲ S. Thongkot ▼ P. Chanluang
- 69' ▲ N. Panaimthon ▼ P. Maiwong
- 80' ▲ N. Buasri ▼ K. Kasemkulwilai
- 80' ▲ T. Palachom ▼ K. Sompittanurak
- 80' ▲ C. Raksongkham ▼ A. Pengbanrai
- 82' 0-1 T. Ito
- 85' ▲ T. Buransri ▼ W. Srivichai
- 90'+1 ▲ K. Phutchan ▼ T. Ito
- FT0-1
Đội hình
- 83S. Yen-Arrom
- 6A. Jaroentham
- 3P. Janntasree
- 14K. Sompittanurak ▼ 80'
- 17Jakkrit Songma
- 32Y. Bamba
- 20W. Tanee
- 30W. Srivichai ▼ 85'
- 7K. Kasemkulwilai ▼ 80'
- 10C. Thirawatsri
- 19Jakkrawut Songma
Dự bị 9
- 11N. Buasri ▲ 80'
- 22T. Palachom ▲ 80'
- 37T. Buransri ▲ 85'
- 4W. Pooduangdart
- 5A. Waenlor
- 35P. Sritongdee
- 44N. Wisetchat
- 54P. Puakpralab
- 77S. Phithakchai
- 18N. Supathai
- 3Carlos
- 5A. Pengbanrai ▼ 80'
- 17N. Phonyiam
- 7A. Suppahso
- 40D. Sa-ardchom
- 23A. Sukchuai
- 10T. Ito ▼ 90'
- 30P. Maiwong ▼ 69'
- 81W. Pantalee
- 22P. Chanluang ▼ 46'
Dự bị 9
- 33S. Thongkot ▲ 46'
- 42N. Panaimthon ▲ 69'
- 36C. Raksongkham ▲ 80'
- 14K. Phutchan ▲ 90'
- 4A. Noonart
- 20C. Sikkamonthol
- 21P. Deeprom
- 28C. Soondamrong
- 29Rodrigo Maranhão
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 30 | +36 | 74 | |
| 2 | 34 | 78 - 44 | +34 | 73 | |
| 3 | 34 | 55 - 33 | +22 | 68 | |
| 4 | 34 | 67 - 38 | +29 | 57 | |
| 5 | 34 | 58 - 46 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 35 | +16 | 54 | |
| 7 | 34 | 70 - 62 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 58 | -5 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 41 | +4 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 47 | -5 | 42 | |
| 11 | 34 | 40 - 50 | -10 | 41 | |
| 12 | 34 | 35 - 45 | -10 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 47 | -15 | 39 | |
| 14 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 15 | 34 | 44 - 63 | -19 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 44 | -10 | 33 | |
| 17 | 34 | 32 - 60 | -28 | 24 | |
| 18 | 34 | 28 - 71 | -43 | 11 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs) Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu37
92Ghi được52
53Thủng lưới40
2.14Bàn thắng mỗi trận1.41
13Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn19
56Hiệp hai32