Phrae United vs Chiangmai F.C.
Tỷ số chung cuộc: Phrae United 1-2 Chiangmai F.C. tại Thai League 2, 17 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Phrae United thắng 1, hòa 2, Chiangmai F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 6
- Sân vận động
- Huaimah Stadium, Huai Ma
- Trọng tài
- W. Morin
- Phong độ
- DLLLD Phrae United
- DLDWD Chiangmai F.C.
- 31' 0-1 Stênio Júnior
- 45'+3 T. Ngamlamai 1-1
- HT1-1
- 57' ▲ Elivélton ▼ D. Moohummard
- 61' 1-2 Stênio Júnior
- 62' ▲ S. Paipromrat ▼ S. Koedsri
- 62' ▲ T. Khotrsupho ▼ P. Jantawong
- 69' ▲ N. Kuiram ▼ R. Sruamprakum
- 69' ▲ A. Sangtubtim ▼ T. Ngamlamai
- 84' ▲ S. Bookok ▼ Kim Bo-Yong
- 84' ▲ P. Darit ▼ S. Malison
- 87' ▲ L. Sutthasen ▼ W. Bunsuk
- 87' ▲ R. Phensawat ▼ T. Nakarawong
- 90'+2 ▲ K. Nantavichianrit ▼ R. Mingmitwan
- FT1-2
Đội hình
- 18N. Supathai
- 26Marlon
- 5A. Phengbanrai
- 17R. Sruamprakum ▼ 69'
- 31K. Thawornsak
- 88T. Nakarawong ▼ 87'
- 10T. Ito
- 29Rodrigo Maranhão
- 8W. Bunsuk ▼ 87'
- 14D. Moohummard ▼ 57'
- 9T. Ngamlamai ▼ 69'
Dự bị 9
- 11Elivélton ▲ 57'
- 6N. Kuiram ▲ 69'
- 21A. Sangtubtim ▲ 69'
- 4L. Sutthasen ▲ 87'
- 19R. Phensawat ▲ 87'
- 1S. Rakyart
- 7K. Aupachakham
- 13T. Chaipa
- 23C. Sripho
- 1F. Bilanglod
- 36S. Kingkaew
- 16R. Stewart
- 5V. Filipović
- 24S. Koedsri ▼ 62'
- 7S. Posri
- 8S. Malison ▼ 84'
- 18R. Mingmitwan ▼ 90'
- 10P. Jantawong ▼ 62'
- 9Stênio Júnior
- 19Kim Bo-Yong ▼ 84'
Dự bị 9
- 2S. Paipromrat ▲ 62'
- 11T. Khotrsupho ▲ 62'
- 22S. Bookok ▲ 84'
- 35P. Darit ▲ 84'
- 13K. Nantavichianrit ▲ 90'
- 6S. Saengra
- 14P. Kaeosanga
- 20C. Nanthawichianrit
- 26K. Udom
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 30 | +36 | 74 | |
| 2 | 34 | 78 - 44 | +34 | 73 | |
| 3 | 34 | 55 - 33 | +22 | 68 | |
| 4 | 34 | 67 - 38 | +29 | 57 | |
| 5 | 34 | 58 - 46 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 35 | +16 | 54 | |
| 7 | 34 | 70 - 62 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 58 | -5 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 41 | +4 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 47 | -5 | 42 | |
| 11 | 34 | 40 - 50 | -10 | 41 | |
| 12 | 34 | 35 - 45 | -10 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 47 | -15 | 39 | |
| 14 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 15 | 34 | 44 - 63 | -19 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 44 | -10 | 33 | |
| 17 | 34 | 32 - 60 | -28 | 24 | |
| 18 | 34 | 28 - 71 | -43 | 11 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs) Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
66Ghi được58
51Thủng lưới48
1.65Bàn thắng mỗi trận1.45
16Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai32