Chiangmai F.C. vs Phrae United
Tỷ số chung cuộc: Chiangmai F.C. 1-0 Phrae United tại Thai League 2, 8 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Chiangmai F.C. thắng 5, hòa 2, Phrae United thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 12
- Sân vận động
- 700th Anniversary Stadium, Chiang Mai
- Trọng tài
- P. Seejen
- Phong độ
- DLDWD Chiangmai F.C.
- DLLLD Phrae United
- HT0-0
- 46' ▲ S. Posri ▼ S. Pongsuwan
- 46' ▲ K. Phutchan ▼ P. Chanluang
- 46' ▲ N. Panaimthon ▼ Y. Konjan
- 67' ▲ P. Rodnakkaret ▼ V. Filipović
- 67' ▲ S. Teekasom ▼ D. Sa-ardchom
- 67' ▲ W. Pantalee ▼ N. Panaimthon
- 73' T. Khotrsupho 1-0
- 77' ▲ P. Choeichiu ▼ Smith
- 85' ▲ N. Inntranon ▼ Danilo
- 85' ▲ K. Nantavichianrit ▼ P. Jantawong
- 90'+5 ▲ W. Nuengprakaew ▼ T. Khotrsupho
- FT1-0
Đội hình
- 1F. Bilanglod
- 43N. Wild
- 26M. Sarayuthpisai
- 5V. Filipović ▼ 67'
- 34C. Chirachin
- 4S. Pongsuwan ▼ 46'
- 27P. Jantawong ▼ 85'
- 23S. Sarapee
- 10S. Sugishita
- 9Danilo ▼ 85'
- 11T. Khotrsupho ▼ 90'
Dự bị 9
- 7S. Posri ▲ 46'
- 25P. Rodnakkaret ▲ 67'
- 62N. Inntranon ▲ 85'
- 81K. Nantavichianrit ▲ 85'
- 3W. Nuengprakaew ▲ 90'
- 8S. Malison
- 39S. Saenbut
- 37J. Samakorn
- 99E. Kabaev
- 18N. Supathai
- 3Carlos
- 5A. Pengbanrai
- 7A. Suppahso
- 27Y. Konjan ▼ 46'
- 40D. Sa-ardchom ▼ 67'
- 10T. Ito
- 4A. Noonart
- 33S. Thongkot
- 11Smith ▼ 77'
- 22P. Chanluang ▼ 46'
Dự bị 9
- 14K. Phutchan ▲ 46'
- 42N. Panaimthon ▲ 46'
- 16S. Teekasom ▲ 67'
- 81W. Pantalee ▲ 67'
- 19P. Choeichiu ▲ 77'
- 2N. Yodnuan
- 25P. Sudprasert
- 30P. Maiwong
- 13T. Chaipa
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 30 | +36 | 74 | |
| 2 | 34 | 78 - 44 | +34 | 73 | |
| 3 | 34 | 55 - 33 | +22 | 68 | |
| 4 | 34 | 67 - 38 | +29 | 57 | |
| 5 | 34 | 58 - 46 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 35 | +16 | 54 | |
| 7 | 34 | 70 - 62 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 58 | -5 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 41 | +4 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 47 | -5 | 42 | |
| 11 | 34 | 40 - 50 | -10 | 41 | |
| 12 | 34 | 35 - 45 | -10 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 47 | -15 | 39 | |
| 14 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 15 | 34 | 44 - 63 | -19 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 44 | -10 | 33 | |
| 17 | 34 | 32 - 60 | -28 | 24 | |
| 18 | 34 | 28 - 71 | -43 | 11 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs) Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu37
49Ghi được52
61Thủng lưới40
1.32Bàn thắng mỗi trận1.41
9Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai32