Phrae United vs Chiangmai F.C.
Tỷ số chung cuộc: Phrae United 3-0 Chiangmai F.C. tại Thai League 2, 19 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Phrae United thắng 1, hòa 2, Chiangmai F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 28
- Sân vận động
- Huaimah Stadium, Huai Ma
- Trọng tài
- A. Khonwai
- Phong độ
- DLLLD Phrae United
- DLDWD Chiangmai F.C.
- 32' N. Phonyiam 1-0
- HT1-0
- 47' Smith 2-0
- 59' Rodrigo Maranhão 3-0
- 61' ▲ P. Jantawong ▼ S. Pongsuwan
- 61' ▲ K. Nantavichianrit ▼ P. Inpinit
- 61' ▲ A. Maundee ▼ P. Gustavsson
- 69' ▲ N. Namthip ▼ S. Sugishita
- 74' ▲ P. Deeprom ▼ D. Sa-ardchom
- 80' ▲ S. Saengra ▼ T. Khotrsupho
- 83' ▲ P. Chanluang ▼ W. Pantalee
- 88' ▲ A. Noonart ▼ A. Sukchuai
- 88' ▲ C. Sikkamonthol ▼ Smith
- 88' ▲ S. Thongkot ▼ Rodrigo Maranhão
- FT3-0
Đội hình
- 25P. Sudprasert
- 3Carlos
- 5A. Pengbanrai
- 17N. Phonyiam
- 15J. Sriprach
- 40D. Sa-ardchom ▼ 74'
- 23A. Sukchuai ▼ 88'
- 10T. Ito
- 81W. Pantalee ▼ 83'
- 11Smith ▼ 88'
- 29Rodrigo Maranhão ▼ 88'
Dự bị 9
- 21P. Deeprom ▲ 74'
- 22P. Chanluang ▲ 83'
- 4A. Noonart ▲ 88'
- 20C. Sikkamonthol ▲ 88'
- 33S. Thongkot ▲ 88'
- 7A. Suppahso
- 16S. Teekasom
- 18N. Supathai
- 36C. Raksongkham
- 1K. Udom
- 91P. Inpinit ▼ 61'
- 5V. Filipović
- 43N. Wild
- 4S. Pongsuwan ▼ 61'
- 7S. Posri
- 23S. Sarapee
- 10S. Sugishita ▼ 69'
- 9Danilo
- 77P. Gustavsson ▼ 61'
- 11T. Khotrsupho ▼ 80'
Dự bị 9
- 27P. Jantawong ▲ 61'
- 81K. Nantavichianrit ▲ 61'
- 88A. Maundee ▲ 61'
- 21N. Namthip ▲ 69'
- 6S. Saengra ▲ 80'
- 3W. Nuengprakaew
- 8S. Malison
- 37J. Samakorn
- 39S. Saenbut
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 30 | +36 | 74 | |
| 2 | 34 | 78 - 44 | +34 | 73 | |
| 3 | 34 | 55 - 33 | +22 | 68 | |
| 4 | 34 | 67 - 38 | +29 | 57 | |
| 5 | 34 | 58 - 46 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 35 | +16 | 54 | |
| 7 | 34 | 70 - 62 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 58 | -5 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 41 | +4 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 47 | -5 | 42 | |
| 11 | 34 | 40 - 50 | -10 | 41 | |
| 12 | 34 | 35 - 45 | -10 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 47 | -15 | 39 | |
| 14 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 15 | 34 | 44 - 63 | -19 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 44 | -10 | 33 | |
| 17 | 34 | 32 - 60 | -28 | 24 | |
| 18 | 34 | 28 - 71 | -43 | 11 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs) Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu37
52Ghi được49
40Thủng lưới61
1.41Bàn thắng mỗi trận1.32
10Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai27