Chiangrai United F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
Tỷ số chung cuộc: Chiangrai United F.C. 2-0 Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United tại Thai League 1, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chiangrai United F.C. thắng 1, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 28
- Sân vận động
- Leo Chiangrai Stadium, Chiang Rai
- Phong độ
- WDWWD Chiangrai United F.C.
- DWDWL Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
- 40' Wanchai Jarunongkran
- 41' I. Enomoto 1-0
- 42' Itsuki Enomoto
- 45' I. Enomoto · Dudu 2-0
- HT2-0
- 50' Marco Ballini
- 50' Marco Ballini
- 53' ▲ T. Inprakhon ▼ T. Jaihan
- 53' ▲ P. Autra ▼ T. Puangchan
- 68' ▲ Rivaldinho ▼ P. Maia
- 68' ▲ Arthur ▼ G. Keereeleang
- 90'+5 Wanchai Jarunongkran
- 90'+3 Picha Autra
- 90'+5 Wanchai Jarunongkran
- 90'+3 ▲ P. Phanitchakun ▼ Dudu
- 90'+5 ▲ T. Srisai ▼ S. Suvannaseat
- 90'+5 ▲ N. Chaiman ▼ Gabriel Henrique
- FT2-0
Đội hình
- 1A. Worawong 6.9
- 24S. Yaemsaen 7.5
- 23Victor Cardozo 7.2
- 5M. Ballini 5.9
- 28Helio 7.5
- 20T. Jaihan ▼ 53' 6.7
- 6S. Suvannaseat ▼ 90' 6.9
- 98Gabriel Henrique ▼ 90' 7.3
- 9I. Enomoto ⚽2 9.2
- 90J. Emaviwe 6.2
- 10Dudu ⇢ ▼ 90' 8.2
Dự bị 12
- 34S. Wongruankhum
- 4P. Phanitchakun ▲ 90'
- 99S. Kannoo
- 8S. Lee
- 32M. Promsawat
- 92T. Inprakhon ▲ 53' 6.9
- 3T. Srisai ▲ 90'
- 7S. Thinjom
- 77N. Chaiman ▲ 90'
- 50O. Singthong
- 39C. Phutonyong
- 37P. Phoptham
- 1P. Khammai 5.3
- 4M. Bihr 6.2
- 5P. Maia ▼ 68' 6.6
- 3Everton 6.5
- 24W. Jarunongkran 6.3
- 97I. Alhaft 6.3
- 27W. Pomphan 7.3
- 18T. Puangchan ▼ 53' 6.3
- 10T. Dangda 6.2
- 16M. Al Ghassani 6.7
- 20G. Keereeleang ▼ 68' 6.2
Dự bị 12
- 29P. Pholsongkram
- 7Rivaldinho ▲ 68' 6.7
- 26S. Thongsong
- 43S. Booncharee
- 6N. Selanon
- 37P. Autra ▲ 53' 7.0
- 36J. Praisuwan
- 8W. Imura
- 99P. Kongsri
- 11R. Poomchantuek
- 70Arthur ▲ 68' 6.7
- 52W. Inaram
Thống kê
10⚑1
⚑1131
24%Kiểm soát bóng76%
5Dứt điểm20
4Trúng đích3
1Chệch đích13
3Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm16
0Bị chặn4
1Phạt góc11
0Việt vị1
9Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
148Chuyền bóng457
91Chuyền chính xác396
61%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 31 | +45 | 70 | |
| 2 | 30 | 59 - 23 | +36 | 60 | |
| 3 | 30 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 45 - 29 | +16 | 52 | |
| 5 | 30 | 43 - 32 | +11 | 50 | |
| 6 | 30 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 36 - 37 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 38 - 41 | -3 | 39 | |
| 9 | 30 | 44 - 49 | -5 | 37 | |
| 10 | 30 | 34 - 50 | -16 | 32 | |
| 11 | 30 | 39 - 44 | -5 | 31 | |
| 12 | 30 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 13 | 30 | 23 - 42 | -19 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 52 | -25 | 26 | |
| 15 | 30 | 20 - 44 | -24 | 24 | |
| 16 | 30 | 29 - 54 | -25 | 23 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu48
36Ghi được66
37Thủng lưới62
1.2Bàn thắng mỗi trận1.38
9Giữ sạch lưới14
10Trên 2.5 bàn22
17Hiệp hai35