Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United vs Chiangrai United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United 2-1 Chiangrai United F.C. tại Thai League 1, 8 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United thắng 8, hòa 1, Chiangrai United F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 7
- Sân vận động
- Thammasat Stadium, Pathum Thani
- Phong độ
- DWDWL Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
- WDWWD Chiangrai United F.C.
- 24' Thakdanai Jaihan
- 41' Mahmoud Eid
- 41' Sivakorn Tiatrakul
- 44' Thakdanai Jaihan
- 44' Thakdanai Jaihan
- 45'+1 0-1 Bill11m
- HT0-1
- 52' ▲ A. Etirat ▼ G. Verzura
- 62' ▲ S. Pateh ▼ Bill
- 77' Mahmoud Eid
- 77' Mahmoud Eid · M. Bihr 1-1
- 78' ▲ N. Kaewcharoen ▼ M. Promsawat
- 78' ▲ T. Srisai ▼ S. Tiatrakul
- 81' ▲ B. Theppawong ▼ N. Selanon
- 81' ▲ C. Srinawong ▼ Bassel Jradi
- 81' ▲ W. Jarunongkran ▼ P. Notechaiya
- 90'+6 Everton
- 90'+1 Boontawee Thepwong
- 90' Atikun Mheetuam
- 90'+5 ▲ T. Limwanasathian ▼ P. A-nan
- 90'+5 ▲ S. Thongsong ▼ R. Phumichantuk
- 90'+2 Everton · Mahmoud Eid 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1P. Khammai 6.3
- 6N. Selanon ▼ 81' 6.9
- 4M. Bihr ⇢ 6.9
- 3Everton ⚽ 7.9
- 2P. Notechaiya ▼ 81' 7.2
- 10Bassel Jradi ▼ 81' 7.3
- 39P. A-nan ▼ 90' 7.0
- 18T. Puangchan 7.6
- 11R. Phumichantuk ▼ 90' 7.6
- 29Willen Mota 7.2
- 93Mahmoud Eid ⚽ ⇢ 8.3
Dự bị 9
- 96B. Theppawong ▲ 81' 6.3
- 19C. Srinawong ▲ 81' 6.3
- 24W. Jarunongkran ▲ 81' 6.6
- 28T. Limwanasathian ▲ 90'
- 26S. Thongsong ▲ 90'
- 34W. Makemusik
- 20C. Pombubpha
- 17T. Mhuaddarak
- 30R. Arunyapairot
- 1S. Anuin 7.0
- 32M. Promsawat ▼ 78' 7.0
- 2B. Phrmanee 6.9
- 5Diego Landis 6.6
- 55V. Filipović 7.2
- 8S. Thinjom 6.5
- 17G. Verzura ▼ 52' 6.7
- 4A. Meethoum 6.9
- 20T. Jaihan 5.5
- 10S. Tiatrakul ▼ 78' 6.9
- 9Bill ⚽ ▼ 62' 7.2
Dự bị 9
- 35A. Etirat ▲ 52' 6.2
- 21S. Pateh ▲ 62' 6.2
- 19N. Kaewcharoen ▲ 78' 6.3
- 3T. Srisai ▲ 78' 6.5
- 99Kim Ji-Min
- 26P. Jantawong
- 22A. Worawong
- 6A. Phumchat
- 18R. Mingmitwan
Thống kê
03⚑11
⚑131
68%Kiểm soát bóng32%
29Dứt điểm2
5Trúng đích1
16Chệch đích1
21Sút trong vòng cấm1
8Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn0
11Phạt góc1
13Phạm lỗi9
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua3
381Chuyền bóng201
288Chuyền chính xác107
76%Chính xác chuyền53%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 69 | |
| 2 | 30 | 58 - 24 | +34 | 61 | |
| 3 | 30 | 72 - 37 | +35 | 57 | |
| 4 | 30 | 59 - 38 | +21 | 54 | |
| 5 | 30 | 64 - 45 | +19 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 35 | +4 | 39 | |
| 7 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 8 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 9 | 30 | 45 - 47 | -2 | 35 | |
| 10 | 30 | 33 - 39 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 35 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 37 - 53 | -16 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 60 | -26 | 32 | |
| 14 | 30 | 33 - 52 | -19 | 30 | |
| 15 | 30 | 38 - 67 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 40 - 64 | -24 | 26 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu35
89Ghi được42
43Thủng lưới41
1.89Bàn thắng mỗi trận1.2
20Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn17
59Hiệp hai15