Chiangrai United F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
Tỷ số chung cuộc: Chiangrai United F.C. 0-4 Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United tại Thai League 1, 6 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chiangrai United F.C. thắng 1, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 11
- Sân vận động
- Singha Stadium, Chiang Rai
- Trọng tài
- S. Pu-udom
- Phong độ
- WDWWD Chiangrai United F.C.
- DWDWL Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
- 31' 0-1 Heberty
- 37' F. Amorim
- HT0-1
- 55' 0-2 Vander · P. Anan
- 58' ▲ S. Chamnarnsilp ▼ E. Punya
- 61' ▲ M. Chunuonsee ▼ M. Bihr
- 64' ▲ C. Poomkaew ▼ W. Homsan
- 64' ▲ S. Thinjom ▼ S. Singmui
- 65' ▲ Cho Ji-Hun ▼ Felipe Amorim
- 69' T. Srisai
- 70' 0-3 Heberty
- 74' ▲ S. Inpaen ▼ S. Tiatrakul
- 80' ▲ N. Kokfai ▼ W. Imura
- 81' ▲ J. Kowngam ▼ P. Notchaiya
- 81' ▲ T. Limwanasthian ▼ P. Anan
- 84' ▲ R. Poomchantuek ▼ T. Puangjan
- 89' R. Poomchantuek
- 90'+3 0-4 T. Do · T. Limwanasthian
- FT0-4
Đội hình
- 1S. Anuin
- 2W. Homsan ▼ 64'
- 5Brinner
- 3T. Srisai
- 30S. Singmui ▼ 64'
- 36S. Lee-Oh
- 6P. Sukjitthammakul
- 37E. Punya ▼ 58'
- 10S. Tiatrakul ▼ 74'
- 9Bill
- 7Felipe Amorim ▼ 65'
Dự bị 9
- 17S. Chamnarnsilp ▲ 58'
- 13C. Poomkaew ▲ 64'
- 14S. Thinjom ▲ 64'
- 8Cho Ji-Hun ▲ 65'
- 33S. Inpaen ▲ 74'
- 16A. Sawasdee
- 15N. Jaroenboot
- 22A. Worawong
- 27G. Verzura
- 1M. Falkesgaard
- 3Everton
- 19T. Do
- 5P. Wannasri
- 4M. Bihr ▼ 61'
- 2P. Notchaiya ▼ 81'
- 10Vander
- 39P. Anan ▼ 81'
- 18T. Puangjan ▼ 84'
- 8W. Imura ▼ 80'
- 37Heberty
Dự bị 9
- 16M. Chunuonsee ▲ 61'
- 15N. Kokfai ▲ 80'
- 23J. Kowngam ▲ 81'
- 28T. Limwanasthian ▲ 81'
- 17R. Poomchantuek ▲ 84'
- 20C. Pombuppha
- 7A. Amornlertsak
- 11A. Carter
- 34W. Mekmusik
Thống kê
11
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 19 | +29 | 62 | |
| 2 | 30 | 52 - 27 | +25 | 60 | |
| 3 | 30 | 53 - 30 | +23 | 53 | |
| 4 | 30 | 46 - 35 | +11 | 49 | |
| 5 | 30 | 33 - 35 | -2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 35 | +7 | 47 | |
| 7 | 30 | 50 - 40 | +10 | 44 | |
| 8 | 30 | 41 - 37 | +4 | 39 | |
| 9 | 30 | 33 - 47 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 30 - 43 | -13 | 37 | |
| 11 | 30 | 33 - 39 | -6 | 37 | |
| 12 | 30 | 32 - 36 | -4 | 36 | |
| 13 | 30 | 30 - 45 | -15 | 31 | |
| 14 | 30 | 35 - 49 | -14 | 30 | |
| 15 | 30 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 16 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu36
67Ghi được64
51Thủng lưới32
1.52Bàn thắng mỗi trận1.78
16Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn17
36Hiệp hai39